FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs SV Elversberg, 18h00 ngày 29/07
Hannover 96
-0.25 0.80
+0.25 1.00
3 0.86
u 0.84
2.00
2.92
3.65
-0.25 0.80
+0.25 0.65
1.25 1.04
u 0.66
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hannover 96 vs SV Elversberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hannover 96 vs SV Elversberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hannover 96 vs SV Elversberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hannover 96 vs SV Elversberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs SV Elversberg
0 - 1 Marcel Correia Kiến tạo: Carlo Sickinger
Ra sân: Havard Nielsen
Semih Sahin
0 - 2 Wahid Faghir Kiến tạo: Paul Stock
Ra sân: Marcel Halstenberg
Nico AntonitschRa sân: Marcel Correia
Kiến tạo: Jannik Dehm
Ra sân: Jannik Dehm
Jean Romaric Kevin KoffiRa sân: Wahid Faghir
Manuel Feil
Jannik Rochelt
Joseph BoyambaRa sân: Manuel Feil
Ra sân: Louis Schaub
Ra sân: Max Christiansen
Arne SickerRa sân: Jannik Rochelt
Thore Jacobsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS SV Elversberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Julian Borner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.42 | |
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 46 | 7.19 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 43 | 5.74 | |
| 11 | Louis Schaub | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 50 | 7.17 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 53 | 6.66 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 6.98 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 54 | 6.74 | |
| 7 | Max Besuschkow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 2 | 69 | 6.73 | |
| 18 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 59 | 6.04 | |
| 37 | Brooklyn Kevin Ezeh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 1 | 51 | 6.07 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 7.54 | |
| 38 | Monju Momuluh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.08 |
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marcel Correia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 40 | 7.18 | |
| 30 | Jean Romaric Kevin Koffi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 35 | Nico Antonitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 31 | Thore Jacobsen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 4 | 0 | 57 | 6.35 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 56 | 6.72 | |
| 22 | Joseph Boyamba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Manuel Feil | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 6.83 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 56 | 7.77 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 29 | Wahid Faghir | Forward | 5 | 3 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 8.03 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 1 | 2 | 53 | 6.84 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 16 | 55.17% | 3 | 1 | 56 | 6.73 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 21 | Paul Stock | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 46 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

