FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs VfL Osnabruck, 18h30 ngày 17/09
Hannover 96
-0.5 0.86
+0.5 0.94
3 0.85
u 0.85
1.80
3.50
3.70
-0.25 0.86
+0.25 0.81
1.25 0.95
u 0.75
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hannover 96 vs VfL Osnabruck hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hannover 96 vs VfL Osnabruck, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hannover 96 vs VfL Osnabruck, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hannover 96 vs VfL Osnabruck hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs VfL Osnabruck
Kiến tạo: Louis Schaub
Bashkim Ajdini
Niklas Wiemann Card changed
Niklas Wiemann
Paterson ChatoRa sân: Christian Conteh
Erik EngelhardtRa sân: Kwasi Okyere Wriedt
Charalampos MakridisRa sân: Lukas Kunze
Ra sân: Enzo Leopold
Kiến tạo: Cedric Teuchert
Kiến tạo: Havard Nielsen
Dave Gnaase
Mickael CuisanceRa sân: Robert Tesche
Ra sân: Havard Nielsen
Ra sân: Jannik Dehm
Florian BahrRa sân: Noel Niemann
Ra sân: Cedric Teuchert
Ra sân: Louis Schaub
Kiến tạo: Antonio Foti
Kiến tạo: Kolja Oudenne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS VfL Osnabruck
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs VfL Osnabruck
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.91 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 8.37 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 46 | 6.53 | |
| 11 | Louis Schaub | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 0 | 38 | 7.68 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 46 | 6.88 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 2 | 40 | 6.99 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 44 | 6.66 | |
| 18 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 0 | 38 | 6.93 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 48 | 6.75 |
VfL Osnabruck
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 10 | Kwasi Okyere Wriedt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 5 | Bashkim Ajdini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 1 | 1 | 33 | 5.91 | |
| 15 | Paterson Chato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 26 | Dave Gnaase | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 5.78 | |
| 1 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 7 | Noel Niemann | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 17 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 25 | Niklas Wiemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.15 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.15 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 11 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 48 | 5.84 | |
| 13 | Lukas Kunze | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 24 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

