FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hansa Rostock vs Fortuna Dusseldorf, 19h30 ngày 19/03
Hansa Rostock
+0.25 0.92
-0.25 0.88
2.25 0.80
u 0.90
2.98
2.15
3.22
-0 0.92
+0 0.66
1 0.98
u 0.72
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hansa Rostock vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hansa Rostock vs Fortuna Dusseldorf, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hansa Rostock vs Fortuna Dusseldorf, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hansa Rostock vs Fortuna Dusseldorf hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hansa Rostock vs Fortuna Dusseldorf
0 - 1 Dawid Kownacki Kiến tạo: Michal Karbownik
0 - 2 Rouwen Hennings Kiến tạo: Felix Klaus
0 - 3 Matthias Zimmermann Kiến tạo: Emmanuel Iyoha
Ra sân: Dong-gyeong Lee
Ra sân: Anderson Lucoqui
0 - 4 Matthias Zimmermann Kiến tạo: Dawid Kownacki
Kiến tạo: Simon Rhein
Ra sân: John Verhoek
Shinta AppelkampRa sân: Felix Klaus
Ra sân: Svante Ingelsson
Jonah NiemiecRa sân: Rouwen Hennings
Christoph Klarer
Jorrit Hendrix
Ra sân: Ryan Malone
Kiến tạo: Haris Duljevic
2 - 5 Christoph Klarer Kiến tạo: Shinta Appelkamp
Daniel GinczekRa sân: Dawid Kownacki
Benjamin BockleRa sân: Michal Karbownik
Jordy de WijsRa sân: Christoph Klarer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hansa Rostock VS Fortuna Dusseldorf
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hansa Rostock vs Fortuna Dusseldorf
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hansa Rostock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | John Verhoek | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 3 | 11 | 6.29 | |
| 25 | Thomas Meissner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 5.73 | |
| 19 | Kai Proger | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 7 | Nico Neidhart | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 5.83 | |
| 14 | Svante Ingelsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 5.92 | |
| 16 | Ryan Malone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 36 | 6.22 | |
| 21 | Anderson Lucoqui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.09 | |
| 17 | Dong-gyeong Lee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.94 |
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Rouwen Hennings | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 7.39 | |
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 19 | 7.57 | |
| 29 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 34 | 6.89 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.74 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.79 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 5 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 6.78 | |
| 8 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 7.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

