FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hansa Rostock vs Hamburger SV, 19h00 ngày 17/02
Hansa Rostock
+1 0.85
-1 1.03
3.25 0.95
u 0.75
4.30
1.55
4.25
+0.25 0.85
-0.25 0.71
1.25 0.85
u 0.85
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hansa Rostock vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hansa Rostock vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hansa Rostock vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hansa Rostock vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hansa Rostock vs Hamburger SV
Stephen Ambrosius
0 - 1 Jean-Luc Dompe
Guilherme Ramos
Ra sân: Felix Ruschke
Noah KatterbachRa sân: Miro Muheim
Kiến tạo: Svante Ingelsson
Ransford Yeboah KonigsdorfferRa sân: Bakery Jatta
Ra sân: Nils Froling
Ra sân: Juan Jose Perea Mendoza
2 - 2 Robert-Nesta Glatzel Kiến tạo: Immanuel Pherai
Andras NemethRa sân: Jonas Meffert
Anssi SuhonenRa sân: Immanuel Pherai
Sebastian SchonlauRa sân: Stephen Ambrosius
Ra sân: Svante Ingelsson
Ra sân: Janik Bachmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hansa Rostock VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hansa Rostock vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hansa Rostock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 4 | Damian RoBbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 30 | 6.31 | |
| 5 | Oliver Husing | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 44 | 6.37 | |
| 26 | Janik Bachmann | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | |
| 14 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 28 | 6.47 | |
| 49 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 5.88 | |
| 10 | Nils Froling | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 18 | Juan Jose Perea Mendoza | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 34 | Jannis Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 29 | Felix Ruschke | Defender | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.43 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 28 | 8 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 18 | Bakery Jatta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 29 | 6.81 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 58 | 6.58 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 35 | Stephen Ambrosius | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 54 | 6.67 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 62 | 6.51 | |
| 22 | Ignace Van Der Brempt | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 43 | 6.69 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 19 | Matheo Raab | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

