FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hansa Rostock vs Hertha Berlin, 19h30 ngày 05/11
Hansa Rostock
+0.25 0.74
-0.25 1.06
2.75 0.79
u 0.91
2.62
2.26
3.50
-0 0.74
+0 0.72
1 0.62
u 1.08
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hansa Rostock vs Hertha Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hansa Rostock vs Hertha Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hansa Rostock vs Hertha Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hansa Rostock vs Hertha Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hansa Rostock vs Hertha Berlin
Smail PrevljakRa sân: Florian Niederlechner
Smail Prevljak
Ra sân: Svante Ingelsson
Ra sân: Nico Neidhart
Gustav ChristensenRa sân: Marten Winkler
Ra sân: Patrick Strauss
Derry ScherhantRa sân: Fabian Reese
Linus Gechter
Ra sân: Christian Kinsombi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hansa Rostock VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hansa Rostock vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hansa Rostock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 22 | 6.66 | |
| 4 | Damian RoBbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 7 | Nico Neidhart | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 24 | Patrick Strauss | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 14 | Svante Ingelsson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 1 | 24 | 6.14 | |
| 21 | Alexander Rossipal | Defender | 0 | 0 | 3 | 10 | 6 | 60% | 8 | 2 | 30 | 7.3 | |
| 19 | Sebastian Vasiliadis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 49 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 17 | Jonas David | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 23 | 6.36 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 27 | Christian Kinsombi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 24 | 6.52 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 5 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 25 | Haris Tabakovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.04 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 33 | 6.83 | |
| 11 | Fabian Reese | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 34 | Deyovaisio Zeefuik | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 21 | 6.38 | |
| 31 | Marton Dardai | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 42 | 6.57 | |
| 22 | Marten Winkler | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 44 | Linus Gechter | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.94 | |
| 12 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 41 | Pascal Klemens | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 24 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

