FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hansa Rostock vs Schalke 04, 19h30 ngày 10/12
Hansa Rostock 1
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.75 0.83
u 0.87
2.70
2.20
3.50
-0 0.80
+0 0.76
1 0.63
u 1.07
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Hansa Rostock vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hansa Rostock vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hansa Rostock vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hansa Rostock vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hansa Rostock vs Schalke 04
Cedric BrunnerRa sân: Henning Matriciani
Ra sân: Nils Froling
0 - 1 Blendi Idrizi Kiến tạo: Simon Terodde
Sebastian PolterRa sân: Bryan Lasme
Sebastian Polter
Paul Seguin
Ra sân: Simon Rhein
Ra sân: Sebastian Vasiliadis
Lino TempelmannRa sân: Blendi Idrizi
0 - 2 Kenan Karaman Kiến tạo: Sebastian Polter
Ra sân: Kai Proger
Keke ToppRa sân: Simon Terodde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hansa Rostock VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hansa Rostock vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hansa Rostock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 4 | Damian RoBbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 29 | 6.56 | |
| 5 | Oliver Husing | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.79 | |
| 9 | Kai Proger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6 | |
| 21 | Alexander Rossipal | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 19 | Sebastian Vasiliadis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 49 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.85 | |
| 10 | Nils Froling | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 17 | Jonas David | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 8 | Simon Rhein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 30 | 6.29 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 9 | Simon Terodde | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 7 | Paul Seguin | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 29 | Tobias Mohr | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 5 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 18 | Blendi Idrizi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.14 | |
| 41 | Henning Matriciani | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 39 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

