Kết quả bóng đá trận Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv, 23h30 ngày 16/07

Vòng Match
23:30 ngày 16/07/2026
Hapoel Beer Sheva
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Maccabi Tel Aviv 1
Địa điểm: Turner Stadium
Thời tiết: Trong lành, 29°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.884
+1
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.84
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.92
Chẵn
1.96
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 13
2-0
10 23
2-1
7.4 17.5
3-1
13 40
3-2
19.5 30
4-2
46 115
4-3
105 180
0-0
15
1-1
6.8
2-2
12.5
3-3
50
4-4
200
AOS
19

Siêu Cúp Israel

KQBD Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Siêu Cúp Israel 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv

Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
Phút
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
10'
match goal 0 - 1 Sayd Abu Farhi(Assists:Sagiv Yehezkel)
Kings Kangwa(Assists:Ofir Davidadze) 1 - 1 match goal
15'
18'
match var Dor Peretz(Reason:Goal Disallowed - offside)
28'
match yellow.png Mohamed Aly Camara
Eliel Peretz match yellow.png
37'
Lucas de Souza Ventura,Nonoca match yellow.png
38'
38'
match yellow.png Sagiv Yehezkel
42'
match yellow.png Roy Revivo
Miguel Angelo Leonardo Vitor match yellow.png
54'
58'
match goal 1 - 2 Dor Peretz(Assists:Sagiv Yehezkel)
Matan Baltaxa match yellow.png
63'
66'
match yellow.pngmatch red Roy Revivo
72'
match goal 1 - 3 Sayd Abu Farhi(Assists:Sagiv Yehezkel)
90'
match var Shahar Rosen(Reason:Goal Disallowed - offside)
90'
match yellow.png Lotem Asres

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Beer Sheva VS Maccabi Tel Aviv

Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
6
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
18
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
7
 
Sút ra ngoài
 
7
4
 
Cản sút
 
4
12
 
Sút Phạt
 
10
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
420
 
Số đường chuyền
 
291
85%
 
Chuyền chính xác
 
78%
10
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Việt vị
 
3
0
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
2
18
 
Rê bóng thành công
 
13
9
 
Đánh chặn
 
7
25
 
Ném biên
 
23
1
 
Dội cột/xà
 
0
18
 
Cản phá thành công
 
13
8
 
Thử thách
 
11
5
 
Successful center
 
4
16
 
Long pass
 
25
97
 
Pha tấn công
 
58
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
0
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
0.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.2
0.25
 
Cú sút trúng đích
 
2.62
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
17
 
Số quả tạt chính xác
 
9
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
11
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
2.67 Bàn thua 0.67
2.33 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 2.67
1.67 Sút trúng cầu môn 7
52% Kiểm soát bóng 58.67%
5.33 Phạm lỗi 7
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.2
2.4 Bàn thua 1.4
3.8 Phạt góc 5.9
1.8 Thẻ vàng 2.7
5.6 Sút trúng cầu môn 5.1
55.7% Kiểm soát bóng 51.8%
7.2 Phạm lỗi 9.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Beer Sheva (5trận)
Chủ Khách
Maccabi Tel Aviv (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
0