FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Tel Aviv, 00h30 ngày 10/05

Vòng 6
00:30 ngày 10/05/2026
Hapoel Tel Aviv
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Maccabi Tel Aviv
Địa điểm: Bloomfield Stadium
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.869
0
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.934
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 9.8
2-0
14 14.5
2-1
9 30
3-1
19.5 90
3-2
24 55
4-2
70 75
4-3
135 140
0-0
13.5
1-1
6.1
2-2
11.5
3-3
48
4-4
200
AOS
26

VĐQG Israel » 1

KQBD Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Tel Aviv hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Tel Aviv, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Tel Aviv, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Israel 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Tel Aviv hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
Phút
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Stav Turiel match hong pen
12'
Francisco Alves da Silva Neto match yellow.png
15'
25'
match goal 0 - 1 Dor Peretz
Kiến tạo: Roy Revivo
37'
match yellow.png Ido Shahar
41'
match yellow.png Tyrese Asante
46'
match change Sagiv Yehezkel
Ra sân: Roy Revivo
46'
match change Kristijan Belic
Ra sân: Ido Shahar
59'
match change Kevin Andrade Navarro
Ra sân: Emir Sahiti
59'
match change Sayd Abu Farhi
Ra sân: Elad Madmon
Omri Altman
Ra sân: Andrian Kraev
match change
61'
Amit Lemkin
Ra sân: Doron Leidner
match change
72'
Mor Buskila
Ra sân: Emmanuel Boateng
match change
72'
Roy Korine
Ra sân: Stav Turiel
match change
83'
Daniel Dappa
Ra sân: Roee Alkokin
match change
83'
Roy Korine 1 - 1
Kiến tạo: Loizos Loizou
match goal
87'
90'
match change Heitor
Ra sân: Raz Shlomo
90'
match yellow.png Raz Shlomo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Tel Aviv VS Maccabi Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
19
 
Tổng cú sút
 
1
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
17
 
Phạm lỗi
 
18
11
 
Phạt góc
 
5
17
 
Sút Phạt
 
17
3
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
0
 
Cứu thua
 
5
13
 
Cản phá thành công
 
8
4
 
Thử thách
 
4
25
 
Long pass
 
30
5
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
0
6
 
Cản sút
 
0
13
 
Rê bóng thành công
 
7
13
 
Đánh chặn
 
10
28
 
Ném biên
 
15
338
 
Số đường chuyền
 
322
77%
 
Chuyền chính xác
 
76%
90
 
Pha tấn công
 
61
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
73
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
2.22
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.15
2.31
 
Cú sút trúng đích
 
0.24
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
33
 
Số quả tạt chính xác
 
8
51
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
9
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

51
Omri Altman
33
Gad Amos
18
Tal Archel
27
Mor Buskila
44
Daniel Dappa
7
Roy Korine
23
Amit Lemkin
72
Yazen Nassar
21
Shahar Piven-Bachtiar
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 4-1-3-2
4-2-3-1 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
22
Tzur
16
Leidner
4
Neto
5
Mayembo
97
Coco
6
Kraev
75
Loizou
98
Falcão
11
Turiel
9
Boateng
15
Alkokin
22
Melika
6
Asante
5
Camara
13
Shlomo
3
Revivo
30
Noy
36
Shahar
70
Sahiti
42
Peretz
29
Varela
19
Madmon

Substitutes

34
Sayd Abu Farhi
10
Kevin Andrade Navarro
17
Kristijan Belic
21
Noam Ben Harush
4
Heitor
11
Sagiv Yehezkel
23
Ben Lederman
15
Yonas Malede
90
Roi Mishpati
Đội hình dự bị
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
Omri Altman 51
Gad Amos 33
Tal Archel 18
Mor Buskila 27
Daniel Dappa 44
Roy Korine 7
Amit Lemkin 23
Yazen Nassar 72
Shahar Piven-Bachtiar 21
Hapoel Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
34 Sayd Abu Farhi
10 Kevin Andrade Navarro
17 Kristijan Belic
21 Noam Ben Harush
4 Heitor
11 Sagiv Yehezkel
23 Ben Lederman
15 Yonas Malede
90 Roi Mishpati

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Tel Aviv

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 1.33
4.33 Phạt góc 8
4 Sút trúng cầu môn 4
50% Kiểm soát bóng 58.67%
7.67 Phạm lỗi 3
2 Thẻ vàng 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.8
1.3 Bàn thua 1.4
5 Phạt góc 5.2
4.1 Sút trúng cầu môn 3.9
48% Kiểm soát bóng 51.1%
12.8 Phạm lỗi 10.4
1.8 Thẻ vàng 2.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Tel Aviv (0trận)
Chủ Khách
Maccabi Tel Aviv (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0