FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Harrogate Town vs Doncaster Rovers, 02h00 ngày 13/09
Harrogate Town
+0.75 0.90
-0.75 0.80
2.75 0.96
u 0.92
4.38
1.68
3.61
+0.25 0.90
-0.25 0.88
1.25 1.11
u 0.78
Hạng 2 Anh » 1
KQBD Harrogate Town vs Doncaster Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Harrogate Town vs Doncaster Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Harrogate Town vs Doncaster Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Harrogate Town vs Doncaster Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Harrogate Town vs Doncaster Rovers
Brandon Fleming
Kiến tạo: James Daly
Joe IronsideRa sân: Jordan Gibson
Jay McGrath
Kyle HurstRa sân: Ben Close
Ra sân: Josh March
Harry Clifton
Ephraim YeboahRa sân: Harry Clifton
Josh EmmanuelRa sân: Jamie Sterry
Ra sân: Toby Sims
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Harrogate Town VS Doncaster Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Harrogate Town vs Doncaster Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Harrogate Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stephen Dooley | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 15 | Anthony OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 30 | 7.25 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 36 | 6.65 | |
| 30 | Liam Gibson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 49 | 7.49 | |
| 11 | James Daly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 4 | 33 | 7.42 | |
| 8 | Dean Cornelius | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 25 | 6.61 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 4 | 25 | 7.18 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 1 | 36 | 8.23 | |
| 5 | Jasper Moon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 46 | 7.72 | |
| 12 | Samuel Folarin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 21 | Ellis Taylor | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 11 | 3 | 41 | 8.9 | |
| 14 | Toby Sims | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 2 | Zico Asare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 |
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 31 | 6.09 | |
| 20 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 14 | 6.16 | |
| 4 | Thomas Anderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 3 | 66 | 6.32 | |
| 33 | Ben Close | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 60 | 6.43 | |
| 2 | Jamie Sterry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 46 | 37 | 80.43% | 5 | 1 | 74 | 6.36 | |
| 34 | Josh Emmanuel | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.99 | ||
| 15 | Harry Clifton | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 4 | 59 | 6.42 | |
| 11 | Jordan Gibson | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 1 | 30 | 6.05 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 10 | 0 | 60 | 5.78 | |
| 27 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 3 | 1 | 97 | 6.75 | |
| 19 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 5.95 | |
| 25 | Jay McGrath | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 10 | 72 | 6.73 | |
| 17 | Owen Bailey | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 3 | 58 | 6.94 | |
| 21 | Kyle Hurst | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 2 | 22 | 6.44 | |
| 18 | Ephraim Yeboah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

