FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hatayspor vs Antalyaspor, 00h00 ngày 02/12
Hatayspor
+0.25 0.84
-0.25 0.96
2.5 0.87
u 0.83
2.70
2.25
3.35
-0 0.84
+0 0.75
1 0.79
u 0.91
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Hatayspor vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hatayspor vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hatayspor vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hatayspor vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hatayspor vs Antalyaspor
Kiến tạo: Didier Lamkel Ze
1 - 1 Erdogan Yesilyurt Kiến tạo: Sam Larsson
Jakub KaluzinskiRa sân: Erdal Rakip
1 - 2 Adam Buksa Kiến tạo: Bunyamin Balci
Ramzi SafuriRa sân: Sander van der Streek
Veysel Sari
Kiến tạo: Faouzi Ghoulam
Britt AssombalongaRa sân: Dario Saric
Ufuk AkyolRa sân: Bunyamin Balci
Ra sân: Omer Beyaz
Ra sân: Carlos Strandberg
Zymer BytyqiRa sân: Edinaldo Gomes Pereira,Naldo
Ra sân: Faouzi Ghoulam
3 - 3 Adam Buksa
Ramzi Safuri
Ra sân: Rigoberto Rivas
Ra sân: Chandrel Massanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hatayspor VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hatayspor vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Faouzi Ghoulam | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 3 | 2 | 36 | 6.28 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 17 | 7.14 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.73 | |
| 22 | Kerim Alici | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 11 | Didier Lamkel Ze | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 2 | 24 | 6.91 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 1 | 14 | 5.97 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 7 | Omer Beyaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 27 | Cengiz Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 28 | 6.19 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 59 | 6.37 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 44 | Edinaldo Gomes Pereira,Naldo | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 35 | 6.24 | ||
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 5.94 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 7.36 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 29 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 50 | 5.98 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

