FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hatayspor vs Besiktas JK, 00h00 ngày 26/12
Hatayspor
-0 0.92
+0 0.88
2.5 0.91
u 0.80
2.42
2.40
3.55
-0 0.92
+0 0.90
0.5 0.36
u 2.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Hatayspor vs Besiktas JK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hatayspor vs Besiktas JK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hatayspor vs Besiktas JK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hatayspor vs Besiktas JK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hatayspor vs Besiktas JK
Ra sân: Chandrel Massanga
Salih Ucan Goal Disallowed
0 - 1 Semih Kiliçsoy Kiến tạo: Amir Hadziahmetovic
Ra sân: Carlos Strandberg
0 - 2 Omar Colley Kiến tạo: Amir Hadziahmetovic
Daniel Amartey
Ra sân: Omer Beyaz
Ra sân: Gorkem Saglam
Tayfur BingolRa sân: Milot Rashica
Ra sân: Kerim Alici
Cenk TosunRa sân: Semih Kiliçsoy
Demir Ege TiknazRa sân: Salih Ucan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hatayspor VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hatayspor vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.18 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.64 | |
| 22 | Kerim Alici | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 9 | Renat Dadashov | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.25 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 7 | Omer Beyaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Salih Ucan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 10 | 6.41 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 6 | Omar Colley | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 12 | Daniel Amartey | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.37 | |
| 19 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

