FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hatayspor vs Fenerbahce, 00h00 ngày 27/05
Hatayspor
+2.25 0.94
-2.25 0.86
4.25 0.73
u 0.97
8.10
1.20
6.30
+1 0.94
-1 0.95
1.75 0.80
u 0.90
6.5
1.45
3.2
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Hatayspor vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hatayspor vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hatayspor vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hatayspor vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hatayspor vs Fenerbahce
0 - 1 Youssef En-Nesyri
Mert Muldur
Irfan Can KahveciRa sân: Youssef En-Nesyri
Sebastian SzymanskiRa sân: Dusan Tadic
Bright Osayi SamuelRa sân: Oguz Aydin
Ra sân: Cemali Sertel
Kiến tạo: Gorkem Saglam
Sofyan Amrabat
Ismail YuksekRa sân: Sofyan Amrabat
Ra sân: Kamil Ahmet Corekci
Ra sân: Chandrel Massanga
Cenk TosunRa sân: Edin Dzeko
Irfan Can Kahveci Goal cancelled
Ismail Yuksek
Ra sân: Abdulkadir Parmak
Ra sân: Bilal Boutobba
4 - 2 Irfan Can Kahveci Kiến tạo: Anderson Souza Conceicao Talisca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hatayspor VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hatayspor vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 6 | Abdulkadir Parmak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 12 | Visar Bekaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 27 | Cengiz Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 15 | Recep Burak Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 11 | Jonathan Okoronkwo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 8 | Chandrel Massanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.21 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 6 | 6.66 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.49 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.32 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 5.93 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 54 | Osman Ertugrul Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

