FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hatayspor vs Galatasaray, 00h00 ngày 18/01
Hatayspor
+1.75 0.86
-1.75 0.94
2.5 0.36
u 2.10
7.30
1.25
5.45
+0.75 0.86
-0.75 1.05
1.25 0.75
u 1.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Hatayspor vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hatayspor vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hatayspor vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hatayspor vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hatayspor vs Galatasaray
Kaan Ayhan
Kiến tạo: Rigoberto Rivas
Roland SallaiRa sân: Abdulkerim Bardakci
Kerem DemirbayRa sân: Kaan Ayhan
1 - 1 Victor James Osimhen
Ra sân: Cemali Sertel
Ra sân: Rigoberto Rivas
Ra sân: Abdulkadir Parmak
Baris Yilmaz Goal Disallowed
Michy BatshuayiRa sân: Lucas Torreira
Yusuf DemirRa sân: Dries Mertens
Ra sân: Gorkem Saglam
Elias JelertRa sân: Baris Yilmaz
Ra sân: Aboubakar Vincent Pate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hatayspor VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hatayspor vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aboubakar Vincent Pate | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 4 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 6 | Abdulkadir Parmak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 12 | Visar Bekaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.26 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 17 | Lamine Diack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.36 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.55 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

