FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hatayspor vs Istanbul BB, 22h59 ngày 27/04
Hatayspor
-0 1.06
+0 0.74
2.5 1.00
u 0.70
2.63
2.28
3.40
-0 1.06
+0 0.77
1 0.90
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Hatayspor vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hatayspor vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hatayspor vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hatayspor vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hatayspor vs Istanbul BB
0 - 1 Krzysztof Piatek Kiến tạo: Dimitrios Pelkas
Emirhan Ilkhan
Josef de Souza Dias, Souza
Olivier KemendiRa sân: Josef de Souza Dias, Souza
Leonardo Duarte Da Silva
Ra sân: Omer Beyaz
Ra sân: Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Philippe Paulin KenyRa sân: Dimitrios Pelkas
Onur ErgunRa sân: Emirhan Ilkhan
0 - 2 Olivier Kemendi
Kiến tạo: Rigoberto Rivas
Ra sân: Kamil Ahmet Corekci
Lucas Pedroso Alves de LimaRa sân: Omer Ali Sahiner
Hamza GurelerRa sân: Berkay Ozcan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hatayspor VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hatayspor vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Defender | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 5.54 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 3 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 6.34 | |
| 7 | Omer Beyaz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Forward | 4 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 36 | 6.2 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.67 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 28 | 6.68 | |
| 14 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 19 | 7.32 | |
| 20 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.48 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 7.07 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.49 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 6.95 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 6.52 | |
| 26 | Emirhan Ilkhan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

