FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hatayspor vs Istanbulspor, 20h00 ngày 14/04
Hatayspor
-1.5 1.10
+1.5 0.70
2.75 0.80
u 0.90
1.37
6.60
4.30
-0.5 1.10
+0.5 0.85
1 0.60
u 1.10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Hatayspor vs Istanbulspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hatayspor vs Istanbulspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hatayspor vs Istanbulspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hatayspor vs Istanbulspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hatayspor vs Istanbulspor
Jackson Kenio Santos Laurentino
Ra sân: Rui Pedro
0 - 1 Florian Loshaj Kiến tạo: Jackson Kenio Santos Laurentino
Ra sân: Ibrahim Halil Dervisoglu
Ra sân: Carlos Strandberg
0 - 2 Mendy Mamadou Kiến tạo: Emir Kaan Gultekin
Okan ErdoganRa sân: Ali Yasar
Ra sân: Kerim Alici
Ozcan SahanRa sân: Jackson Kenio Santos Laurentino
Vefa TemelRa sân: Mendy Mamadou
Eren Arda SanRa sân: Emir Kaan Gultekin
0 - 3 Vefa Temel
Ra sân: Fisayo Dele-Bashiru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hatayspor VS Istanbulspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hatayspor vs Istanbulspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Faouzi Ghoulam | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 19 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 14 | Rui Pedro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 22 | Kerim Alici | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 11 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.57 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.8 |
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ali Yasar | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 13 | Coly Racine | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 14 | Simon Deli | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 7 | David Sambissa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.41 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 59 | Alp Arda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 19 | Emir Kaan Gultekin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

