FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hatayspor vs Kayserispor, 00h00 ngày 28/10
Hatayspor
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 0.74
u 0.96
2.17
2.77
3.45
-0 0.95
+0 1.06
1 0.69
u 1.01
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Hatayspor vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hatayspor vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hatayspor vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hatayspor vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hatayspor vs Kayserispor
0 - 1 Burak Bekaroglu(OW)
0 - 2 Aylton Aylton Boa Morte Kiến tạo: Carlos Manuel Cardoso Mane
Ra sân: Carlos Strandberg
Ra sân: Giorgi Aburjania
Anthony Chigaemezu UzodimmaRa sân: Miguel Cardoso
Ra sân: Rigoberto Rivas
Ra sân: Chandrel Massanga
Ramazan CivelekRa sân: Aylton Aylton Boa Morte
Stephane BahokenRa sân: Mame Baba Thiam
Yaw AckahRa sân: Carlos Manuel Cardoso Mane
Baran GezekRa sân: Kartal Kayra Yilmaz
Ra sân: Burak Bekaroglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hatayspor VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hatayspor vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Faouzi Ghoulam | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 29 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 11 | Didier Lamkel Ze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 9 | Renat Dadashov | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 86 | Burak Bekaroglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.37 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 23 | Lionel Carole | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 3 | Joseph Attamah | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 6 | 6.49 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.54 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

