FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hatayspor vs Samsunspor, 20h00 ngày 17/03
Hatayspor
-0 1.10
+0 0.70
2 0.64
u 1.06
2.85
2.20
3.25
-0 1.10
+0 0.68
1 0.95
u 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Hatayspor vs Samsunspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hatayspor vs Samsunspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hatayspor vs Samsunspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hatayspor vs Samsunspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hatayspor vs Samsunspor
Kiến tạo: Dogukan Sinik
Rick van DrongelenRa sân: Lubomir Satka
Emre Kilinc
Youssef Ait BennasseRa sân: Osman Celik
Landry Nany DimataRa sân: Taylan Antalyali
Ra sân: Kerim Alici
Ra sân: Rui Pedro
Ra sân: Dogukan Sinik
Ra sân: Omer Beyaz
Arbnor MujaRa sân: Emre Kilinc
Moryke FofanaRa sân: Benito Raman
Ra sân: Faouzi Ghoulam
Kiến tạo: Rigoberto Rivas
Kiến tạo: Fisayo Dele-Bashiru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hatayspor VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hatayspor vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Faouzi Ghoulam | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 19 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 7.11 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 14 | Rui Pedro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 22 | Kerim Alici | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 70 | Dogukan Sinik | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 7 | Omer Beyaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 7 | 6.55 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 36 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 4 | 6.05 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 5.85 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.72 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 88 | Osman Celik | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

