FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Haugesund vs Stabaek, 22h59 ngày 24/05

Vòng 4
22:59 ngày 24/05/2021
Haugesund
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Stabaek
Địa điểm: Haugesund stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃

VĐQG Na Uy » 13

KQBD Haugesund vs Stabaek hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Haugesund vs Stabaek, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Haugesund vs Stabaek, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Haugesund vs Stabaek hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Haugesund vs Stabaek

Haugesund Haugesund
Phút
Stabaek Stabaek
Thore Pedersen match yellow.png
55'
61'
match yellow.png Yaw Ihle Amankwah
Alexander Stolas
Ra sân: Niklas Sandberg
match change
69'
Bruno Leite
Ra sân: Kevin Martin Krygard
match change
69'
74'
match yellow.png Kornelius Hansen
Alioune Badou Ndour
Ra sân: Thore Pedersen
match change
76'
77'
match change Markus Solbakken
Ra sân: Herolind Shala
77'
match change Oleksiy Khoblenko
Ra sân: Kosuke Kinoshita
77'
match yellow.png Kosuke Kinoshita
84'
match change Simen Soraunet Wangberg
Ra sân: Mats Goberg Solheim
84'
match change Herman Geelmuyden
Ra sân: Oliver Edvardsen
90'
match yellow.png Sturla Ottesen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Haugesund VS Stabaek

Haugesund Haugesund
Stabaek Stabaek
14
 
Phạt góc
 
4
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
11
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
5
12
 
Sút Phạt
 
11
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
10
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Cứu thua
 
4
113
 
Pha tấn công
 
97
88
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Bruno Leite
32
Frank Stople
27
Mads Sande
25
Alioune Badou Ndour
22
Alexander Stolas
35
Andreas Endresen
15
Ulrik Fredriksen
Haugesund Haugesund 4-2-1-3
4-3-3 Stabaek Stabaek
12
Selvik
23
Pedersen
5
Hansen
4
Knudsen
19
Desler
8
Krygard
7
Therkild...
10
Sandberg
17
Wadji
11
Velde
9
Liseth
12
Sandberg
15
Ottesen
3
Amankwah
27
Jenssen
5
Solheim
8
Shala
14
Torgerse...
22
Skytte
23
Edvardse...
19
Kinoshit...
11
Hansen

Substitutes

9
Oleksiy Khoblenko
4
Simen Soraunet Wangberg
7
Jesper Isaksen
80
Herman Geelmuyden
25
Uche Sabastine
10
Markus Solbakken
30
Peder Vogt
24
Kaloyan Kalinov Kostadinov
84
Jonas Vatne Brauti
Đội hình dự bị
Haugesund Haugesund
Bruno Leite 16
Frank Stople 32
Mads Sande 27
Alioune Badou Ndour 25
Alexander Stolas 22
Andreas Endresen 35
Ulrik Fredriksen 15
Haugesund Stabaek
9 Oleksiy Khoblenko
4 Simen Soraunet Wangberg
7 Jesper Isaksen
80 Herman Geelmuyden
25 Uche Sabastine
10 Markus Solbakken
30 Peder Vogt
24 Kaloyan Kalinov Kostadinov
84 Jonas Vatne Brauti

Dữ liệu đội bóng:Haugesund vs Stabaek

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2.33
2.67 Bàn thua 1
6 Phạt góc 7.33
1.67 Thẻ vàng 0.33
9 Sút trúng cầu môn 6
55.67% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.2 Bàn thắng 2.4
2.1 Bàn thua 1
6.1 Phạt góc 7.4
1.5 Thẻ vàng 1.8
7.4 Sút trúng cầu môn 6
56.9% Kiểm soát bóng 52.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Haugesund (25trận)
Chủ Khách
Stabaek (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
5
1
HT-H/FT-T
3
1
4
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
3
HT-H/FT-H
4
0
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
5
1
4