FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Glasgow Rangers, 18h30 ngày 18/05
Heart of Midlothian
+0.75 0.93
-0.75 0.93
3.25 0.76
u 0.94
3.40
1.75
4.05
+0.25 0.93
-0.25 0.85
1.25 0.75
u 0.95
VĐQG Scotland » 1
KQBD Heart of Midlothian vs Glasgow Rangers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Glasgow Rangers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heart of Midlothian vs Glasgow Rangers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heart of Midlothian vs Glasgow Rangers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Glasgow Rangers
Kiến tạo: Yutaro Oda
1 - 1 Ross McCausland
Fabio SilvaRa sân: Scott Wright
Kieran DowellRa sân: Diomande Mohammed
Ridvan YilmazRa sân: Robbie Fraser
Ra sân: Barry McKay
Kieran Dowell
1 - 2 Todd Cantwell Kiến tạo: Cyriel Dessers
Dujon SterlingRa sân: Ben Davies
Abdallah SimaRa sân: Cyriel Dessers
Ra sân: Cameron Devlin
Ra sân: Yutaro Oda
1 - 3 Fabio Silva Kiến tạo: Kieran Dowell
Kiến tạo: Kenneth Vargas
Ra sân: Kenneth Vargas
Kiến tạo: Frankie Kent
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Glasgow Rangers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Boyce | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 28 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 42 | 6.41 | |
| 3 | Stephen Kingsley | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 56 | 6.07 | |
| 29 | Scott Fraser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 18 | Barry McKay | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 26 | 13 | 50% | 0 | 6 | 38 | 7.56 | |
| 2 | Frankie Kent | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 59 | 6.17 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 2 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 3 | 57 | 6.32 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 5.97 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 47 | 6.89 | |
| 11 | Yutaro Oda | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 32 | 7.22 | |
| 19 | Alex Cochrane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 46 | 6.33 | |
| 77 | Kenneth Vargas | Forward | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 81 | Dexter Lembikisa | Defender | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7.34 |
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 0 | 61 | 6.53 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 23 | Scott Wright | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 1 | 43 | 6.85 | |
| 26 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 1 | 61 | 6.39 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 4 | 2 | 4 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 23 | 7.36 | |
| 20 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 4 | 56 | 6.84 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 66 | 7.98 | |
| 21 | Dujon Sterling | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 7 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 7.32 | |
| 42 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 38 | Leon Thomson King | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 19 | Abdallah Sima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 45 | Ross McCausland | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 40 | 7.92 | |
| 47 | Robbie Fraser | Defender | 0 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 1 | 57 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

