FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Motherwell, 22h00 ngày 02/01
Heart of Midlothian
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.5 0.82
u 0.88
1.65
4.40
3.60
-0.25 0.90
+0.25 0.90
1 0.70
u 1.00
VĐQG Scotland » 1
KQBD Heart of Midlothian vs Motherwell hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Motherwell, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heart of Midlothian vs Motherwell, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heart of Midlothian vs Motherwell hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Motherwell
Davor ZdravkovskiRa sân: Harry Paton
Sam NicholsonRa sân: Shane Blaney
Moses EbiyeRa sân: Tom Sparrow
Dan Casey
Marvin KaletaRa sân: Andy Halliday
Jackson Valencia MosqueraRa sân: Tawanda Maswanhise
Ra sân: James Wilson
Ra sân: Liam Boyce
Ra sân: Jorge Grant
Ra sân: Musa Drammeh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Motherwell
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 27 | Liam Boyce | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 28 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 7 | 3 | 67 | 7 | |
| 17 | Alan Forrest | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 2 | 74 | 7.5 | |
| 29 | James Penrice | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 48 | 43 | 89.58% | 8 | 1 | 77 | 7.4 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 6 | 79 | 7.2 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 4 | 74 | 7.2 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 1 | 83 | 7.8 | |
| 23 | Lewis Neilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Malachi Boateng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 77 | Kenneth Vargas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | James Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 37 | Musa Drammeh | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 35 | Adam Forrester | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 64 | 7 |
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andy Halliday | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 52 | Tony Watt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 21 | 6.4 | |
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Liam Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Harry Paton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 24 | Moses Ebiye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Davor Zdravkovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 20 | Shane Blaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 13 | Aston Oxborough | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 15 | Dan Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 77 | Jackson Valencia Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 55 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 23 | Ewan Wilson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Krisztian Hegyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Marvin Kaleta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

