FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Ross County, 22h00 ngày 30/12
Heart of Midlothian
-0.75 0.83
+0.75 1.03
2.5 0.94
u 0.76
1.58
5.20
3.50
-0.25 0.83
+0.25 0.90
1 0.90
u 0.80
VĐQG Scotland » 1
KQBD Heart of Midlothian vs Ross County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Ross County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heart of Midlothian vs Ross County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heart of Midlothian vs Ross County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Ross County
Ra sân: Kyosuke Tagawa
Ra sân: Aidan Denholm
0 - 1 Alex Cochrane(OW)
Ra sân: Craig Halkett
0 - 2 Yan Dhanda
Ra sân: Alex Lowry
Eamonn BrophyRa sân: Simon Murray
George HarmonRa sân: Ben Purrington
Kiến tạo: Calem Nieuwenhof
Josh Sims
Kyle TurnerRa sân: Jordan White
Victor LoturiRa sân: Josh Sims
Ryan Leak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Ross County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Ross County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 7.22 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 2 | Frankie Kent | Defender | 2 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 44 | 7.09 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 6.74 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 32 | 6.51 | |
| 30 | Kyosuke Tagawa | Forward | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 8 | Calem Nieuwenhof | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 19 | Alex Cochrane | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 0 | 49 | 6.89 | |
| 22 | Aidan Denholm | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 51 | Alex Lowry | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.95 |
Ross County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 6.46 | |
| 4 | James Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 1 | Ross Laidlaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.98 | |
| 5 | Jack Baldwin | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 6.89 | |
| 3 | Ben Purrington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 15 | Simon Murray | Forward | 1 | 1 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 11 | Josh Sims | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 6 | Scott Allardice | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 35 | 6.58 | |
| 42 | Ryan Leak | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 19 | 6.59 | |
| 10 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 30 | 7.03 | |
| 12 | Max Sheaf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

