FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs Bayern Munich, 23h30 ngày 21/12
Heidenheimer
+2.25 0.91
-2.25 0.97
2.75 0.88
u 0.90
13.00
1.10
7.80
+1 0.91
-1 1.00
1.5 0.80
u 0.91
9.5
1.5
3.25
Bundesliga » 1
KQBD Heidenheimer vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heidenheimer vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heidenheimer vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heidenheimer vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs Bayern Munich
0 - 1 Josip Stanisic
0 - 2 Michael Olise
Ra sân: Mathias Honsak
Ra sân: Luca Kerber
Serge GnabryRa sân: Lennart Karl
Ra sân: Jan Schoppner
Ra sân: Marvin Pieringer
Ra sân: Marnon Busch
David Santos DaiberRa sân: Raphael Guerreiro
Alphonso DaviesRa sân: Hiroki Ito
0 - 3 Luis Fernando Diaz Marulanda Kiến tạo: Josip Stanisic
0 - 4 Harry Kane Kiến tạo: Serge Gnabry
Cassiano KialaRa sân: Dayot Upamecano
Wisdom MIkeRa sân: Michael Olise
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.61 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.14 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 23 | 6.24 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 5.63 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 5.78 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.88 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 50 | 6.67 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 54 | 6.56 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 69 | 7.21 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 51 | 6.56 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 36 | 6.71 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 5 | 1 | 48 | 7.52 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 7 | 0 | 36 | 8.02 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 43 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

