FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs Bayer Leverkusen, 21h30 ngày 21/03
Heidenheimer
+1 0.95
-1 0.93
3 0.86
u 0.95
5.00
1.53
4.10
+0.5 0.95
-0.5 1.00
1.25 0.75
u 1.05
5
2
2.63
Bundesliga » 1
KQBD Heidenheimer vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heidenheimer vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heidenheimer vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heidenheimer vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs Bayer Leverkusen
0 - 1 Malik Tillman Kiến tạo: Aleix Garcia Serrano
0 - 2 Patrik Schick Kiến tạo: Alex Grimaldo
Patrik Schick
Ra sân: Jan Schoppner
Martin TerrierRa sân: Ernest Poku
Ra sân: Benedikt Gimber
Nathan TellaRa sân: Martin Terrier
Kiến tạo: Marnon Busch
Ra sân: Christian Conteh
Ra sân: Luca Kerber
Aleix Garcia Serrano
2 - 3 Patrik Schick Kiến tạo: Alex Grimaldo
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez CarbaRa sân: Aleix Garcia Serrano
Tim OermannRa sân: Malik Tillman
Ibrahim Maza
Ra sân: Niklas Dorsch
Kiến tạo: Adrian Beck
Christian Michel KofaneRa sân: Robert Andrich
Jarell Quansah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 1 | 53 | 6.92 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 5 | 48 | 6.74 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 34 | 6.84 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 5.78 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 52 | 5.94 | |
| 10 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.79 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 8 | Eren Dinkci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 43 | 6.54 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 12 | 7.86 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 17 | 5.83 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.89 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 1 | 68 | 7.62 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 74 | 5.89 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 48 | 36 | 75% | 6 | 0 | 74 | 7.59 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 33 | 8.48 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 4 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 0 | 104 | 6.31 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 2 | 47 | 7.58 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 0 | 91 | 6.14 | |
| 15 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 1 | 49 | 6.55 | |
| 42 | Montrell Culbreath | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 49 | 6.68 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

