FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs Darmstadt, 02h30 ngày 05/03
Heidenheimer 1
-0.25 0.98
+0.25 0.82
2.25 0.90
u 0.80
2.20
2.72
3.45
-0 0.98
+0 1.05
1 1.00
u 0.70
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Heidenheimer vs Darmstadt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heidenheimer vs Darmstadt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heidenheimer vs Darmstadt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heidenheimer vs Darmstadt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs Darmstadt
Ra sân: Denis Thomalla
Ra sân: Florian Pickel
Ra sân: Jan Schoppner
Filip StojilkovicRa sân: Mathias Honsak
Keanan BennettsRa sân: Frank Ronstadt
Marvin Mehlem
Magnus WarmingRa sân: Marvin Mehlem
Kiến tạo: Stefan Schimmer
Ra sân: Jan-Niklas Beste
Klaus GjasulaRa sân: Fabian Schnellhardt

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Florian Pickel | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 24 | 6.77 | |
| 11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 47 | 7.37 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 2 | 3 | 63 | 6.49 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 9 | 45 | 7.28 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 7 | 51 | 7.63 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 3 | 4 | 60 | 7.09 | |
| 20 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.11 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 30 | 6.47 | |
| 33 | Lennard Maloney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 23 | 48.94% | 0 | 7 | 62 | 7.52 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 4 | 0 | 5 | 20 | 12 | 60% | 17 | 1 | 56 | 7.81 | |
| 16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 23 | 6.55 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 3 | 52 | 7.07 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fabian Schnellhardt | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 0 | 60 | 6.86 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 38 | 7.26 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 24 | 5.96 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 59 | 6.84 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 33 | 70.21% | 5 | 1 | 71 | 6.43 | |
| 9 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 5 | 40 | 6.57 | |
| 17 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 3 | Thomas Isherwood | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 3 | 53 | 7 | |
| 16 | Keanan Bennetts | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.17 | |
| 40 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 14 | Magnus Warming | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 3 | 61 | 7.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

