FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs Darmstadt, 21h30 ngày 09/12
Heidenheimer
-0.75 1.04
+0.75 0.82
2.5 0.75
u 1.05
1.80
3.75
3.52
-0.5 1.04
+0.5 0.45
1.25 1.10
u 0.70
Bundesliga » 1
KQBD Heidenheimer vs Darmstadt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heidenheimer vs Darmstadt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heidenheimer vs Darmstadt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heidenheimer vs Darmstadt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs Darmstadt
Kiến tạo: Jan-Niklas Beste
1 - 1 Tim Skarke Kiến tạo: Fabian Holland
Ra sân: Omar Traore
1 - 2 Lennard Maloney(OW)
Jannik Muller
Ra sân: Lennard Maloney
Ra sân: Eren Dinkci
Kiến tạo: Jan-Niklas Beste
Kiến tạo: Jan-Niklas Beste
Andreas MullerRa sân: Tobias Kempe
Christoph KlarerRa sân: Jannik Muller
Matej MaglicaRa sân: Thomas Isherwood
Emir Karic
Fabio TorsielloRa sân: Tim Skarke
Mathias HonsakRa sân: Emir Karic
Ra sân: Jan-Niklas Beste
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 7.03 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 17 | 6.44 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 14 | 6.67 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 1 | 33 | 6.72 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.83 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 0 | 29 | 7.23 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 23 | 7.5 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 22 | 6.67 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.34 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 32 | 6.37 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 40 | 6.53 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 6.22 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 45 | 6.85 | |
| 22 | Aaron Seydel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 6 | 24 | 6.14 | |
| 20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.03 | |
| 3 | Thomas Isherwood | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 22 | 6.53 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 12 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

