FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs Monchengladbach, 21h30 ngày 01/03
Heidenheimer
+0.25 0.80
-0.25 1.08
2.75 0.90
u 0.90
2.50
2.44
3.45
-0 0.80
+0 0.80
1.25 1.02
u 0.78
Bundesliga » 1
KQBD Heidenheimer vs Monchengladbach hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heidenheimer vs Monchengladbach, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heidenheimer vs Monchengladbach, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heidenheimer vs Monchengladbach hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs Monchengladbach
Joseph Scally
0 - 1 Robin Hack Kiến tạo: Julian Weigl
0 - 2 Nathan NGoumou Minpole Kiến tạo: Alassane Plea
Ra sân: Luca Kerber
Luca NetzRa sân: Lukas Ullrich
Ra sân: Sirlord Conteh
Ra sân: Budu Zivzivadze
Ko Itakura
0 - 3 Robin Hack Kiến tạo: Luca Netz
Alassane Plea
Marvin FriedrichRa sân: Nathan NGoumou Minpole
Kevin StogerRa sân: Alassane Plea
Ra sân: Jonas Fohrenbach
Robin Hack Goal cancelled
Ra sân: Paul Wanner
Tomas CvancaraRa sân: Robin Hack
Stefan LainerRa sân: Joseph Scally
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 5.64 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 5 | 65 | 6.97 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 1 | 52 | 5.95 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 4 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 60 | 6.53 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 13 | 5.83 | |
| 12 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 58 | 6.32 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 4 | 0 | 77 | 6.07 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 38 | 5.81 | |
| 8 | Leo Scienza | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 9 | 6.1 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 4 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 40 | 6.98 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 5 | 51 | 7.58 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 2 | 70 | 8.33 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 1 | 67 | 7.56 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 2 | 73 | 7.12 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 47 | 8.5 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 5 | 2 | 72 | 8.04 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 65 | 7.19 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 29 | 7.77 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.88 | |
| 42 | Tiago Pereira Cardoso | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 46 | 7.31 | ||
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

