FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs TSG Hoffenheim, 01h30 ngày 28/10
Heidenheimer
-0.25 0.87
+0.25 1.01
2.75 0.85
u 0.95
2.46
2.40
3.40
+0.25 0.87
-0.25 1.35
1 0.60
u 1.20
Bundesliga » 1
KQBD Heidenheimer vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heidenheimer vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heidenheimer vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heidenheimer vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs TSG Hoffenheim
Anton Stach
Umut TohumcuRa sân: Florian Grillitsch
Pavel KaderabekRa sân: Valentin Gendrey
Mergim BerishaRa sân: Marius Bulter
Ra sân: Niklas Dorsch
Ra sân: Marvin Pieringer
Arthur ChavesRa sân: Stanley NSoki
Diadie SamassekouRa sân: Tom Bischof
Ra sân: Paul Wanner
Mergim Berisha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 45 | 6.85 | |
| 6 | Patrick Mainka | Defender | 2 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 60 | 7.31 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Defender | 2 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 0 | 49 | 6.38 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 33 | Lennard Maloney | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 48 | 6.92 | |
| 21 | Adrian Beck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 14 | Maximilian Breunig | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 3 | Jan Schoppner | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 43 | 6.49 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Forward | 2 | 0 | 2 | 20 | 10 | 50% | 0 | 3 | 33 | 6.29 | |
| 23 | Omar Traore | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 34 | 68% | 4 | 0 | 81 | 6.81 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 56 | 6.55 | |
| 8 | Leo Scienza | Forward | 3 | 2 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 8 | 0 | 59 | 7.61 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 49 | 7.38 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 17 | 6.48 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 53 | 6.67 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 10 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 3 | 69 | 7.29 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 1 | 58 | 6.85 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 4 | 0 | 75 | 6.32 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 38 | 6.65 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 58 | 7.12 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 71 | 7.25 | |
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

