FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs TSG Hoffenheim, 20h30 ngày 26/08
Heidenheimer
+0.25 0.96
-0.25 0.90
3 0.82
u 0.98
2.70
2.20
3.53
-0 0.96
+0 0.70
1.25 1.00
u 0.80
Bundesliga » 1
KQBD Heidenheimer vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heidenheimer vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heidenheimer vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heidenheimer vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs TSG Hoffenheim
Marius Bulter
Kevin Akpoguma
Robert SkovRa sân: Marius Bulter
Kevin VogtRa sân: John Anthony Brooks
Kiến tạo: Jan-Niklas Beste
Maximilian BeierRa sân: Ozan Kabak
Finn Ole BeckerRa sân: Grischa Promel
Florian Grillitsch
Tom BischofRa sân: Ihlas Bebou
2 - 1 Maximilian Beier Kiến tạo: Tom Bischof
Ra sân: Eren Dinkci
Ra sân: Marvin Pieringer
2 - 2 Pavel Kaderabek
Pavel Kaderabek
Maximilian Beier Penalty awarded
Wout Weghorst
Ra sân: Omar Traore
Ra sân: Denis Thomalla
2 - 3 Andrej Kramaric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.49 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 24 | 6.73 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 15 | 6.57 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 9 | 5 | 55.56% | 7 | 0 | 25 | 7.68 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 28 | 7.08 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 29 | 6.92 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 35 | 6.55 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 7.26 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 22 | 6.16 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 44 | 6.45 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 38 | 6.58 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 25 | 6.36 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 3 | 36 | 5.92 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 35 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

