FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs VfB Stuttgart, 01h30 ngày 23/02
Heidenheimer
+0.75 0.97
-0.75 0.91
2.5 0.07
u 6.50
3.95
1.66
3.90
+0.25 0.97
-0.25 0.78
1.25 0.83
u 0.98
4.5
2.2
2.5
Bundesliga » 1
KQBD Heidenheimer vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heidenheimer vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heidenheimer vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heidenheimer vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs VfB Stuttgart
0 - 1 Chris Fuhrich
Ra sân: Jan Schoppner
Ermedin Demirovic Goal cancelled
2 - 2 Maximilian Mittelstadt
Deniz UndavRa sân: Tiago Tomas
Ra sân: Christian Conteh
Ra sân: Marvin Pieringer
Jamie LewelingRa sân: Chris Fuhrich
Nikolas NarteyRa sân: Bilal El Khannouss
Ra sân: Julian Niehues
Ra sân: Tim Siersleben
Ermedin Demirovic Goal cancelled
Atakan KarazorRa sân: Angelo Stiller
Josha VagnomanRa sân: Lorenz Assignon
3 - 3 Deniz Undav Kiến tạo: Nikolas Nartey
Chema Andres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 6 | 45 | 5.99 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 41 | 6.51 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.22 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 7 | 6.71 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 27 | 57.45% | 0 | 0 | 58 | 6.48 | |
| 10 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.11 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 41 | 6.12 | |
| 8 | Eren Dinkci | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 0 | 39 | 7.43 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6.33 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 24 | 6.16 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 28 | Adam Kolle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 5.66 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 57 | 6.75 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 45 | 6.24 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 3 | 87 | 6.83 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 30 | 6.93 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 2 | 82 | 6.6 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6.75 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 32 | 6.59 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 41 | 7.56 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 2 | 0 | 96 | 6.47 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 1 | 1 | 101 | 6.21 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 2 | 63 | 6.44 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 3 | 1 | 56 | 6.88 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 4 | 61 | 7.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

