FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs VfB Stuttgart, 01h30 ngày 23/02

Vòng 23
01:30 ngày 23/02/2026
Heidenheimer
Đã kết thúc 3 - 3 (2 - 2)
VfB Stuttgart
Địa điểm: Voith-Arena
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.9
-1.5
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2.03
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.97
Tỷ số chính xác
1-0
18 10
2-0
32 10
2-1
15 90
3-1
40 250
3-2
36 145
4-2
130 36
4-3
180 90
0-0
20
1-1
8.2
2-2
13.5
3-3
50
4-4
250
AOS
13

Bundesliga » 1

KQBD Heidenheimer vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heidenheimer vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Heidenheimer vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heidenheimer vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs VfB Stuttgart

Heidenheimer Heidenheimer
Phút
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
5'
match goal 0 - 1 Chris Fuhrich
Eren Dinkci 1 - 1 match goal
20'
Omar Traore
Ra sân: Jan Schoppner
match change
24'
32'
match var Ermedin Demirovic Goal cancelled
Arijon Ibrahimovic 2 - 1 match pen
34'
44'
match pen 2 - 2 Maximilian Mittelstadt
52'
match change Deniz Undav
Ra sân: Tiago Tomas
Sirlord Conteh
Ra sân: Christian Conteh
match change
64'
Stefan Schimmer
Ra sân: Marvin Pieringer
match change
65'
66'
match change Jamie Leweling
Ra sân: Chris Fuhrich
66'
match change Nikolas Nartey
Ra sân: Bilal El Khannouss
Tim Siersleben match yellow.png
72'
Niklas Dorsch
Ra sân: Julian Niehues
match change
75'
Adam Kolle
Ra sân: Tim Siersleben
match change
75'
75'
match var Ermedin Demirovic Goal cancelled
78'
match change Atakan Karazor
Ra sân: Angelo Stiller
78'
match change Josha Vagnoman
Ra sân: Lorenz Assignon
Sirlord Conteh 3 - 2 match goal
82'
88'
match goal 3 - 3 Deniz Undav
Kiến tạo: Nikolas Nartey
90'
match yellow.png Chema Andres

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS VfB Stuttgart

Heidenheimer Heidenheimer
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Giao bóng trước
match ok
10
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
8
13
 
Phạm lỗi
 
7
3
 
Phạt góc
 
4
6
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
23
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
12
11
 
Thử thách
 
11
24
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
5
5
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
3
17
 
Đánh đầu thành công
 
17
1
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
5
5
 
Đánh chặn
 
10
18
 
Ném biên
 
31
307
 
Số đường chuyền
 
603
68%
 
Chuyền chính xác
 
82%
70
 
Pha tấn công
 
130
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
3
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
2.04
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.24
3.24
 
Cú sút trúng đích
 
3.55
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
38
11
 
Số quả tạt chính xác
 
20
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
29
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Niklas Dorsch
9
Stefan Schimmer
23
Omar Traore
31
Sirlord Conteh
28
Adam Kolle
17
Mathias Honsak
29
Mikkel Kaufmann Sorensen
21
Adrian Beck
40
Frank Feller
Heidenheimer Heidenheimer 3-4-2-1
4-2-3-1 VfB Stuttgart VfB Stuttgart
41
Ramaj
4
Siersleb...
5
Gimber
6
Mainka
26
Behrens
16
Niehues
3
Schoppne...
22
Ibrahimo...
10
Conteh
8
Dinkci
18
Pieringe...
33
Nubel
22
Assignon
3
Hendriks
24
Chabot
7
Mittelst...
6
Stiller
30
Andres
8
Tomas
11
Khannous...
10
Fuhrich
9
Demirovi...

Substitutes

4
Josha Vagnoman
26
Deniz Undav
18
Jamie Leweling
16
Atakan Karazor
28
Nikolas Nartey
27
Badredine Bouanani
29
Finn Jeltsch
1
Fabian Bredlow
14
Luca Jaquez
Đội hình dự bị
Heidenheimer Heidenheimer
Niklas Dorsch 30
Stefan Schimmer 9
Omar Traore 23
Sirlord Conteh 31
Adam Kolle 28
Mathias Honsak 17
Mikkel Kaufmann Sorensen 29
Adrian Beck 21
Frank Feller 40
Heidenheimer VfB Stuttgart
4 Josha Vagnoman
26 Deniz Undav
18 Jamie Leweling
16 Atakan Karazor
28 Nikolas Nartey
27 Badredine Bouanani
29 Finn Jeltsch
1 Fabian Bredlow
14 Luca Jaquez

Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs VfB Stuttgart

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 2.33
4 Phạt góc 5
5.33 Sút trúng cầu môn 5.67
38% Kiểm soát bóng 46.33%
5 Phạm lỗi 11.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.9
1.8 Bàn thua 1.9
3.8 Phạt góc 6.6
4.1 Sút trúng cầu môn 6.5
42.5% Kiểm soát bóng 56.3%
7.6 Phạm lỗi 11.6
1 Thẻ vàng 2.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Heidenheimer (0trận)
Chủ Khách
VfB Stuttgart (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Heidenheimer Heidenheimer
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Patrick Mainka Trung vệ 2 0 1 30 20 66.67% 0 6 45 5.99
5 Benedikt Gimber Trung vệ 0 0 0 24 18 75% 0 4 41 6.51
30 Niklas Dorsch Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 3 100% 0 1 5 6.22
31 Sirlord Conteh Cánh phải 1 1 0 5 2 40% 1 0 7 6.71
9 Stefan Schimmer Tiền đạo cắm 1 1 2 7 6 85.71% 0 0 9 6.44
41 Diant Ramaj Thủ môn 0 0 0 47 27 57.45% 0 0 58 6.48
10 Christian Conteh Cánh phải 0 0 0 10 6 60% 0 0 21 5.82
3 Jan Schoppner Tiền vệ trụ 0 0 0 5 3 60% 0 1 7 6.11
4 Tim Siersleben Trung vệ 0 0 0 28 20 71.43% 1 1 41 6.12
8 Eren Dinkci Cánh phải 2 1 1 23 13 56.52% 2 0 39 7.43
18 Marvin Pieringer Tiền đạo cắm 0 0 0 17 13 76.47% 0 1 27 6.33
23 Omar Traore Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 10 62.5% 1 0 32 6.26
16 Julian Niehues Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 11 73.33% 0 1 24 6.16
22 Arijon Ibrahimovic Tiền vệ công 3 3 2 40 31 77.5% 3 0 56 7.4
28 Adam Kolle Trung vệ 1 0 0 7 5 71.43% 0 1 12 5.66
26 Hennes Behrens Hậu vệ cánh trái 0 0 1 27 20 74.07% 3 0 57 6.75

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Alexander Nubel Thủ môn 0 0 0 38 25 65.79% 0 0 45 6.24
7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái 2 1 0 58 48 82.76% 2 3 87 6.83
26 Deniz Undav Tiền đạo cắm 5 3 0 18 11 61.11% 0 0 30 6.93
24 Julian Chabot Trung vệ 0 0 0 67 59 88.06% 0 2 82 6.6
16 Atakan Karazor Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 14 100% 0 0 14 6.03
28 Nikolas Nartey Tiền vệ trụ 0 0 1 12 10 83.33% 0 2 15 6.75
9 Ermedin Demirovic Tiền đạo cắm 1 1 0 15 11 73.33% 0 1 32 6.59
10 Chris Fuhrich Cánh trái 2 2 2 34 28 82.35% 2 0 41 7.56
4 Josha Vagnoman Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 13 5.98
6 Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 81 68 83.95% 2 0 96 6.47
18 Jamie Leweling Cánh phải 0 0 1 7 5 71.43% 5 0 14 6.52
8 Tiago Tomas Tiền đạo cắm 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 29 6.09
3 Ramon Hendriks Trung vệ 0 0 0 85 77 90.59% 1 1 101 6.21
22 Lorenz Assignon Hậu vệ cánh phải 0 0 1 38 30 78.95% 3 2 63 6.44
11 Bilal El Khannouss Tiền vệ công 2 0 2 47 41 87.23% 3 1 56 6.88
30 Chema Andres Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 47 38 80.85% 0 4 61 7.25

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ