FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs VfL Bochum, 01h30 ngày 03/05
Heidenheimer
-0.25 0.97
+0.25 0.91
2.5 0.85
u 0.85
2.26
2.75
3.30
-0 0.97
+0 1.08
1 0.83
u 1.03
3
3.5
2.2
Bundesliga » 1
KQBD Heidenheimer vs VfL Bochum hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heidenheimer vs VfL Bochum, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heidenheimer vs VfL Bochum, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heidenheimer vs VfL Bochum hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs VfL Bochum
Myron BoaduRa sân: Philipp Hofmann
Ra sân: Leo Scienza
Georgios Masouras
Ra sân: Kevin Muller
Moritz BroschinskiRa sân: Georgios Masouras
Gerrit HoltmannRa sân: Felix Passlack
Ra sân: Jan Schoppner
Ra sân: Marvin Pieringer
Ra sân: Sirlord Conteh
Jakov MedicRa sân: Ivan Ordets
Dani De WitRa sân: Maximilian Wittek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 7.03 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 2 | 44 | 6.49 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 65 | 7.31 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 4 | 58 | 7.66 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.11 | |
| 12 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 3 | 60 | 7.04 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 37 | 6.68 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 0 | 58 | 6.65 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 33 | 6.18 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 52 | 6.62 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 40 | Frank Feller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 8 | Leo Scienza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.12 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 47 | 38 | 80.85% | 7 | 0 | 71 | 7.15 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 11 | 63 | 7.92 | |
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 39 | 7.17 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.18 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 38 | 70.37% | 4 | 1 | 73 | 6.92 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 2 | 58 | 6.83 | |
| 21 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.51 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 4 | 12 | 76 | 7.99 | |
| 11 | Georgios Masouras | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 2 | 38 | 6.87 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 5 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 5 | 47 | 6.86 | |
| 9 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 37 | 6.16 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.11 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 17 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 77 | 7.31 | |
| 13 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 54 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

