FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs VfL Wolfsburg, 21h30 ngày 20/01
Heidenheimer
-0 1.01
+0 0.87
2.5 0.90
u 0.90
2.55
2.35
3.43
-0 1.01
+0 0.82
1 0.80
u 1.00
Bundesliga » 1
KQBD Heidenheimer vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heidenheimer vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heidenheimer vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heidenheimer vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs VfL Wolfsburg
0 - 1 Vaclav Cerny Kiến tạo: Jonas Older Wind
Yannick Gerhardt
Tiago Barreiros de Melo TomasRa sân: Lovro Majer
Kevin ParedesRa sân: Jakub Kaminski
Ra sân: Lennard Maloney
Maxence LacroixRa sân: Sebastiaan Bornauw
Dzenan PejcinovicRa sân: Vaclav Cerny
Ra sân: Eren Dinkci
Ra sân: Jan-Niklas Beste
Kofi Jeremy AmoakoRa sân: Yannick Gerhardt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Florian Pickel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 65 | 6.31 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 7 | 47 | 6.95 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 53 | 75.71% | 0 | 2 | 83 | 6.86 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 55 | 6.53 | |
| 20 | Nikola Dovedan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 0 | 85 | 6.98 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 39 | 6.48 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 36 | 22 | 61.11% | 11 | 0 | 73 | 6.89 | |
| 16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 59 | 42 | 71.19% | 0 | 1 | 78 | 6.96 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 1 | 3 | 44 | 6.59 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 25 | 15 | 60% | 4 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 6 | 2 | 77 | 6.79 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 45 | 6.98 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 68 | 53 | 77.94% | 4 | 0 | 89 | 6.94 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 2 | 59 | 6.37 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 63 | 6.89 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 13 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 61 | 6.55 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 50 | 7.52 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 0 | 4 | 67 | 7.41 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 15 | 6.01 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 25 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 71 | 6.93 | |
| 11 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 26 | 6.35 | |
| 18 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.14 | |
| 41 | Kofi Jeremy Amoako | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

