FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs VfL Wolfsburg, 01h30 ngày 11/11
Heidenheimer
-0 1.06
+0 0.80
2.5 0.91
u 0.80
2.57
2.45
3.25
-0 1.06
+0 0.83
1 0.95
u 0.90
Bundesliga » 1
KQBD Heidenheimer vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heidenheimer vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heidenheimer vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heidenheimer vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs VfL Wolfsburg
0 - 1 Yannick Gerhardt Kiến tạo: Mohamed Amoura
Cedric ZesigerRa sân: Joakim Maehle
0 - 2 Bence Dardai
Kilian Fischer
Ra sân: Jonas Fohrenbach
Ra sân: Niklas Dorsch
Patrick Wimmer
Jonas Older WindRa sân: Patrick Wimmer
Tiago TomasRa sân: Mohamed Amoura
Cedric Zesiger
Ra sân: Paul Wanner
Kamil Grabara
Salih OzcanRa sân: Bence Dardai
Kevin BehrensRa sân: Kilian Fischer
Tiago Tomas
Ra sân: Leo Scienza
Ra sân: Marvin Pieringer
Kevin Behrens
1 - 3 Tiago Tomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Denis Thomalla | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.91 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 4.73 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 1 | 6 | 88 | 6.72 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 5 | 4 | 59 | 6.58 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 39 | 5.7 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 95 | 83 | 87.37% | 0 | 9 | 119 | 7.26 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 5.87 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 27 | 6.55 | |
| 14 | Maximilian Breunig | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 65 | 6.37 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 26 | 7.38 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 5 | 1 | 75 | 6.02 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 8 | Leo Scienza | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 12 | 0 | 73 | 7.26 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.19 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 42 | 7.46 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 33 | 7.68 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 8 | 55 | 8.14 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 8 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 20 | Bote Baku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.28 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 44 | 6.82 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 41 | 6.42 | |
| 11 | Tiago Tomas | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.82 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 7.01 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 3 | 37 | 7.39 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

