FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Heilongjiang Lava Spring vs Qingdao Manatee, 14h30 ngày 28/07

Vòng 3
14:30 ngày 28/07/2022
Heilongjiang Lava Spring
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 2)
Qingdao Manatee
Địa điểm: Dalian Sports Center NO3
Thời tiết: Trong lành, 30℃~31℃

Hạng nhất Trung Quốc » 14

KQBD Heilongjiang Lava Spring vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heilongjiang Lava Spring vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Heilongjiang Lava Spring vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heilongjiang Lava Spring vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Heilongjiang Lava Spring vs Qingdao Manatee

Heilongjiang Lava Spring Heilongjiang Lava Spring
Phút
Qingdao Manatee Qingdao Manatee
9'
match goal 0 - 1 Kingsley Onuegbu
41'
match goal 0 - 2 Xie Wenneng
Lei Yong Chi 1 - 2
Kiến tạo: Zhang Jingyang
match goal
67'
79'
match goal 1 - 3 Kingsley Onuegbu
83'
match goal 1 - 4 Zhang Tong
Kiến tạo: Kingsley Onuegbu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Heilongjiang Lava Spring VS Qingdao Manatee

Heilongjiang Lava Spring Heilongjiang Lava Spring
Qingdao Manatee Qingdao Manatee
2
 
Phạt góc
 
8
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
6
 
Tổng cú sút
 
16
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
2
 
Sút ra ngoài
 
9
75
 
Pha tấn công
 
58
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
56

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Chen Chang
33
Chen Zefeng
17
Fu Jie
9
Lei Yong Chi
3
Li Boyang
24
Lin Ting Xuan
8
Liu Jianye
14
Liu Shilong
5
Li Zhongting
20
Shi Ming
19
Wang Jinpeng
6
Yang Guoyuan
Heilongjiang Lava Spring Heilongjiang Lava Spring 4-3-3
3-4-3 Qingdao Manatee Qingdao Manatee
13
Luhao
26
Liming
38
Dongxu
4
Chengle
21
Xin
23
Xianfeng
25
Kang
10
Jingyang
18
Bojian
31
Uzoukwu
7
Etti
28
Pengfei
2
Fei
4
Liu
5
Yibo
6
Yuchen
19
Cao
24
Guira
3
Tianlong
22
Wenneng
10
2
Onuegbu
21
Ning

Substitutes

17
Chen Jiaqi
16
Chen Long
18
Hu Ming
30
Ibrahim Kane
23
Sun Xu
11
Xu Jiajun
32
Zhang Fengyu
36
Zhang Tong
37
Zhang Yang
27
Zheng Long
1
Zhu Quan
29
Zhu Shiyu
Đội hình dự bị
Heilongjiang Lava Spring Heilongjiang Lava Spring
Chen Chang 27
Chen Zefeng 33
Fu Jie 17
Lei Yong Chi 9
Li Boyang 3
Lin Ting Xuan 24
Liu Jianye 8
Liu Shilong 14
Li Zhongting 5
Shi Ming 20
Wang Jinpeng 19
Yang Guoyuan 6
Heilongjiang Lava Spring Qingdao Manatee
17 Chen Jiaqi
16 Chen Long
18 Hu Ming
30 Ibrahim Kane
23 Sun Xu
11 Xu Jiajun
32 Zhang Fengyu
36 Zhang Tong
37 Zhang Yang
27 Zheng Long
1 Zhu Quan
29 Zhu Shiyu

Dữ liệu đội bóng:Heilongjiang Lava Spring vs Qingdao Manatee

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
3 Bàn thua 1.67
7.67 Phạt góc 1.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 5
54.33% Kiểm soát bóng 41.67%
12.33 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.3
2.1 Bàn thua 1.5
7.3 Phạt góc 3.8
1.8 Thẻ vàng 1.6
4.7 Sút trúng cầu môn 4.4
51% Kiểm soát bóng 45.7%
11 Phạm lỗi 12.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Heilongjiang Lava Spring (14trận)
Chủ Khách
Qingdao Manatee (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
4
4
HT-H/FT-T
0
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
1
2
1
HT-B/FT-H
2
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
1
1
0
1