FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Heilongjiang Lava Spring vs Xinjiang Tianshan Leopard, 14h00 ngày 20/12

Vòng 8
14:00 ngày 20/12/2021
Heilongjiang Lava Spring
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Xinjiang Tianshan Leopard
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 8℃~9℃

Hạng nhất Trung Quốc » 14

KQBD Heilongjiang Lava Spring vs Xinjiang Tianshan Leopard hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heilongjiang Lava Spring vs Xinjiang Tianshan Leopard, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Heilongjiang Lava Spring vs Xinjiang Tianshan Leopard, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heilongjiang Lava Spring vs Xinjiang Tianshan Leopard hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Heilongjiang Lava Spring vs Xinjiang Tianshan Leopard

Heilongjiang Lava Spring Heilongjiang Lava Spring
Phút
Xinjiang Tianshan Leopard Xinjiang Tianshan Leopard
Pan Chaoran 1 - 0 match goal
18'
40'
match yellow.png
match yellow.png
40'
43'
match change Ilyas Ilhar
Ra sân: Ma Chao
46'
match change Dilxat Ablimit
Ra sân: Eriboug Chagsli
46'
match change Ekremjan Eniwar
Ra sân: Mijit
Zhou Dadi
Ra sân: Yang Lei
match change
46'
56'
match yellow.png Mehmud Abdukerem
Bai Zi Jiang
Ra sân: Pan Chaoran
match change
58'
Zhao Chengle match yellow.png
70'
Liu Yi
Ra sân: Li Boyang
match change
72'
Chen Liming
Ra sân: Yu Xiang
match change
72'
82'
match change Ekber
Ra sân: Danyar Musajan
88'
match change Elizat Abdureshit
Ra sân: Ibraim Keyum

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Heilongjiang Lava Spring VS Xinjiang Tianshan Leopard

Heilongjiang Lava Spring Heilongjiang Lava Spring
Xinjiang Tianshan Leopard Xinjiang Tianshan Leopard
5
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
2
8
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
8
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
70
 
Pha tấn công
 
66
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
60

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Ning Lu
2
Zhao Chengle
26
Chen Liming
32
Liu Yi
29
Sun Yifan
31
Bai Zi Jiang
13
Zhou Dadi
23
Evans Etti
21
Qi Yuxi
6
Zhang Hao
25
Cao Kang
28
Pan Yuchen
Heilongjiang Lava Spring Heilongjiang Lava Spring
Xinjiang Tianshan Leopard Xinjiang Tianshan Leopard
11
Chaoran
17
Lei
45
Xinyu
18
Bojian
35
Chang
22
Xue
3
Boyang
36
Xiang
15
Gengji
20
Jing
27
Chen
13
Minem
25
Ghopur
19
Mehmud
22
Bebet
14
Abdukere...
26
Chagsli
15
Mijit
23
Keyum
5
Alimjan
11
Musajan
12
Chao

Substitutes

7
Abduwal
18
Li Jingrun
28
Behtiyar Memetimin
29
Ilyas Ilhar
17
Huang Wenzhuo
24
Elizat Abdureshit
27
Ekber
1
Akramjan Salajidin
3
Ekremjan Eniwar
21
Dilxat Ablimit
Đội hình dự bị
Heilongjiang Lava Spring Heilongjiang Lava Spring
Ning Lu 1
Zhao Chengle 2
Chen Liming 26
Liu Yi 32
Sun Yifan 29
Bai Zi Jiang 31
Zhou Dadi 13
Evans Etti 23
Qi Yuxi 21
Zhang Hao 6
Cao Kang 25
Pan Yuchen 28
Heilongjiang Lava Spring Xinjiang Tianshan Leopard
7 Abduwal
18 Li Jingrun
28 Behtiyar Memetimin
29 Ilyas Ilhar
17 Huang Wenzhuo
24 Elizat Abdureshit
27 Ekber
1 Akramjan Salajidin
3 Ekremjan Eniwar
21 Dilxat Ablimit

Dữ liệu đội bóng:Heilongjiang Lava Spring vs Xinjiang Tianshan Leopard

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
3 Bàn thua 4
7.67 Phạt góc 2.67
2.33 Thẻ vàng 1
3.67 Sút trúng cầu môn 1.33
54.33% Kiểm soát bóng
12.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
2.1 Bàn thua 3.1
7.3 Phạt góc 2.8
1.8 Thẻ vàng 1.6
4.7 Sút trúng cầu môn 2.7
51% Kiểm soát bóng
11 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Heilongjiang Lava Spring (14trận)
Chủ Khách
Xinjiang Tianshan Leopard (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
0
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
0
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
1
1
0
0