FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Helmond Sport vs VVV Venlo, 01h00 ngày 18/04
Helmond Sport
-0 1.02
+0 0.76
2.75 0.77
u 0.95
2.55
2.20
3.57
-0 1.02
+0 0.80
1.25 0.95
u 0.75
3
2.75
2.27
Hạng 2 Hà Lan » 1
KQBD Helmond Sport vs VVV Venlo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Helmond Sport vs VVV Venlo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Helmond Sport vs VVV Venlo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Helmond Sport vs VVV Venlo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Helmond Sport vs VVV Venlo
Gabin Blancquart
Navarone FoorRa sân: Dries Saddiki
Ra sân: Julian Geerts
Mohammed OdrissRa sân: Raf Vullers
Kiến tạo: Lennerd Daneels
Ra sân: Onesime Zimuangana
Lasse WehmeyerRa sân: Yousri Sbai
Naim MatougRa sân: Bjorn van Zijl
Kiến tạo: Justin Ogenia
Philip HeiseRa sân: Lars de Blok
Ra sân: Noah Makanza
Ra sân: Menno Bergsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Helmond Sport VS VVV Venlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Helmond Sport vs VVV Venlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Helmond Sport
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dennis Voss | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 8 | Pol Llonch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 11 | Lennerd Daneels | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 10 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 27 | Amir Absalem | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 79 | 68 | 86.08% | 6 | 1 | 102 | 8.1 | |
| 2 | Justin Ogenia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 20 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 29 | Onesime Zimuangana | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 11 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 9 | Labinot Bajrami | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 7.5 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 26 | Noah Makanza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 41 | Julian Geerts | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 23 | 6.7 |
VVV Venlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Navarone Foor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Dries Saddiki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 13 | Youri Schoonerwaldt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 26 | Naim Matoug | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 7 | Lasse Wehmeyer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 24 | Mohammed Odriss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Dean Zandbergen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 6 | 26 | 6.9 | |
| 33 | Gabin Blancquart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 66 | 5.9 | |
| 3 | Luuk Verheij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 2 | 79 | 6.6 | |
| 15 | Tijn Joosten | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 0 | 88 | 6.7 | |
| 23 | Yousri Sbai | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 18 | Bjorn van Zijl | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 11 | Nassim Ait Mouhou | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 3 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 5 | Lars de Blok | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 42 | Raf Vullers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 31 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

