FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 05/05
Henan Football Club
+0.75 0.86
-0.75 0.84
1.5 1.25
u 0.30
4.30
1.60
3.30
+0.25 0.86
-0.25 1.30
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Henan Football Club vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Henan Football Club vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Henan Football Club vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Henan Football Club vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Henan Football Club vs Beijing Guoan
Chi Zhongguo
0 - 1 Liyu Yang Kiến tạo: Wang Gang
Josef de Souza Dias, SouzaRa sân: Nicholas Yennaris
Ra sân: Dilyimit Tudi
Kang SangwooRa sân: Zhang Yuning
Gao TianyiRa sân: Zhang Xizhe
Ra sân: Luo Xin
Ra sân: Dilmurat Mawlanyaz
Fang HaoRa sân: Liyu Yang
Feng BoxuanRa sân: Arijan Ademi
Gao Tianyi
Jiaqi Han
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Henan Football Club VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Henan Football Club vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Mierzejewski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 4 | Luo Xin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 23 | Toni Sunjic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 2 | 73 | 7 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Boyuan Feng | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Yang Shuai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 33 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 8 | Zichang Huang | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 6.9 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 75 | 6.6 | |
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 76 | 7.3 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 3 | 76 | 7.8 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 4 | 63 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

