FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 12/09
Henan Football Club
+0.25 0.96
-0.25 0.74
2.5 0.30
u 2.30
2.15
2.40
3.70
-0 0.96
+0 0.93
1.5 0.95
u 0.85
2.75
2.88
2.63
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Henan Football Club vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Henan Football Club vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Henan Football Club vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Henan Football Club vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Henan Football Club vs Beijing Guoan
Zhang YuningRa sân: Zhang Xizhe
Sai ErjiniaoRa sân: Goncalo Rodrigues
Wu Shaocong
Liyu YangRa sân: Cao Yongjing
Bai Yang
He YupengRa sân: Wu Shaocong
Yuan ZhangRa sân: Li Lei
Wang Gang
Wang Gang Card changed
Ra sân: Yihao Zhong
Ra sân: Frank Acheampong
Ra sân: Bruno Nazario
Ra sân: Felippe Cardoso
Ra sân: Huang Ruifeng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Henan Football Club VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Henan Football Club vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Forward | 2 | 0 | 5 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 40 | Bruno Nazario | Midfielder | 3 | 1 | 5 | 36 | 29 | 80.56% | 7 | 1 | 55 | 7.7 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 6 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 2 | 48 | 8.1 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 3 | 2 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 6 | 41 | 7.5 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 4 | 3 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 28 | 6.8 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 57 | 8.2 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 47 | 7.1 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 43 | 8 | |
| 4 | Li Lei | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 2 | 46 | 7 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 27 | Wang Gang | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 5 | 18 | 6.6 | |
| 37 | Cao Yongjing | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 25 | 7 | |
| 11 | Lin Liangming | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Liyu Yang | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 2 | Wu Shaocong | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 26 | Bai Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 62 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

