FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Cangzhou Mighty Lions, 14h30 ngày 21/10
Henan Football Club
-1 0.80
+1 0.90
2.75 0.75
u 0.85
1.35
5.50
4.50
-0.5 0.80
+0.5 0.75
1.25 0.98
u 0.62
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Henan Football Club vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Henan Football Club vs Cangzhou Mighty Lions, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Henan Football Club vs Cangzhou Mighty Lions, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Henan Football Club vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Henan Football Club vs Cangzhou Mighty Lions
Kiến tạo: Toni Sunjic
Kiến tạo: Zichang Huang
Peng Wang
Kiến tạo: Zichang Huang
Han FengRa sân: Shao Puliang
Ra sân: Toni Sunjic
Ra sân: Djordje Denic
Kiến tạo: Adrian Mierzejewski
Ma FuyuRa sân: Yao Xuchen
Wu WeiRa sân: Pu Shihao
Ra sân: Ke Zhao
Zhou JianyiRa sân: Lin Chuangyi
Ra sân: Hildeberto Jose Morgado Pereira
Kiến tạo: Zichang Huang
Ra sân: Zichang Huang
Zihao YanRa sân: Sun Qinhan
Kiến tạo: Yihao Zhong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Henan Football Club VS Cangzhou Mighty Lions
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Henan Football Club vs Cangzhou Mighty Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Mierzejewski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 54 | 7.7 | |
| 5 | Gu Cao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 11 | Ke Zhao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 7.4 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 27 | 7.7 | |
| 23 | Toni Sunjic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 18 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 4 | 3 | 3 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 72 | 9.2 | |
| 31 | Hildeberto Jose Morgado Pereira | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 35 | Djordje Denic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 33 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 84 | 9.4 | |
| 8 | Zichang Huang | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 57 | 7.7 | |
| 32 | Han Dong | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 2 | Yixin Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 44 | 5.8 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 29 | Han Feng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 17 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 29 | 6 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 5 | 39 | 7.1 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 39 | 5.4 | |
| 18 | Yao Xuchen | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 27 | Ma Fuyu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 47 | 5.8 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 35 | Zhou Jianyi | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | ||
| 22 | Wu Wei | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

