FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC, 18h35 ngày 14/06
Henan Football Club
+0.25 0.88
-0.25 0.93
2.75 0.70
u 0.90
2.52
2.10
3.60
+0.25 0.88
-0.25 0.95
1.25 0.92
u 0.68
3.7
2.12
2.22
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC
0 - 1 Wei Shihao Kiến tạo: Li Yang
Yuan Mincheng
1 - 2 Felipe Silva Kiến tạo: Wei Shihao
Kiến tạo: Felippe Cardoso
Yang MingYang
Tang MiaoRa sân: Wang dongsheng
Han PengfeiRa sân: Dong Yanfeng
Ra sân: Yang Yilin
Ra sân: Zichang Huang
Kiến tạo: Bruno Nazario
Pedro DelgadoRa sân: Yang MingYang
Mirahmetjan MuzepperRa sân: Dinghao Yan
Chao GanRa sân: Li Yang
Ra sân: Huang Ruifeng
Ra sân: Frank Acheampong
Ra sân: Yixin Liu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Henan Football Club VS Chengdu Rongcheng FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 0 | 0 | 3 | 37 | 26 | 70.27% | 8 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 7 | 52 | 6.9 | |
| 10 | Zichang Huang | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 3 | 29 | 7.8 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 29 | 7.7 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 40 | 6.5 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Wei Shihao | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 29 | 7.8 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 4 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 19 | Dong Yanfeng | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Wang dongsheng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 15 | Dinghao Yan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 3 | 24 | 7.4 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 27 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

