FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Meizhou Hakka, 19h00 ngày 19/07
Henan Football Club 1
-1.5 1.00
+1.5 0.70
2.5 0.44
u 1.63
1.37
5.30
4.40
-0.5 1.00
+0.5 1.03
1.25 0.78
u 1.03
1.8
6.5
2.75
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Henan Football Club vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Henan Football Club vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Henan Football Club vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Henan Football Club vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Henan Football Club vs Meizhou Hakka
Ra sân: Chao He
Xiangxin WeiRa sân: Jerome Ngom Mbekeli
Ra sân: Yihao Zhong
Deng YubiaoRa sân: Zhong Haoran
Elias Mar OmarssonRa sân: Liu Yun
Kiến tạo: Lucas Maia
Darick Kobie Morris
Yihu YangRa sân: Rao Weihui
Ji ShengpanRa sân: Yang Chaosheng
Ra sân: Frank Acheampong
1 - 1 Darick Kobie Morris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Henan Football Club VS Meizhou Hakka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Henan Football Club vs Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 40 | Bruno Nazario | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 7 | Yihao Zhong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 39 | 7.1 |
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 31 | 7.3 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Branimir Jocic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 30 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

