FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Shandong Taishan, 19h00 ngày 28/07
Henan Football Club
-0.25 0.90
+0.25 0.80
2.5 1.10
u 0.67
2.10
2.75
3.10
-0 0.90
+0 1.20
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Henan Football Club vs Shandong Taishan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Henan Football Club vs Shandong Taishan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Henan Football Club vs Shandong Taishan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Henan Football Club vs Shandong Taishan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Henan Football Club vs Shandong Taishan
Kiến tạo: Bruno Nazario
Yuanyi Li
Ra sân: Yang Kuo
Tong LeiRa sân: Gao Zhunyi
Abdurasul AbudulamRa sân: Chen Pu
Xie WennengRa sân: Mewlan Mijit
Tong Lei
Ra sân: Zichang Huang
Ra sân: He Guan
Ra sân: Bruno Nazario
Pedro DelgadoRa sân: Yuanyi Li
Jianfei ZhaoRa sân: Zheng Zheng
Abdurasul Abudulam
Ra sân: Nemanja Covic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Henan Football Club VS Shandong Taishan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Henan Football Club vs Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 5 | 24 | 7 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 40 | Bruno Nazario | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 2 | 30 | 7.5 | |
| 16 | Yang Kuo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 28 | He Guan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 8 | Djordje Denic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 7.7 | |
| 10 | Zichang Huang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 27 | Niu Ziyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 7.2 |
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 28 | Mewlan Mijit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 3 | Marcel Scalese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 40 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

