FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Shanghai Port, 18h35 ngày 18/06
Henan Football Club
-0 1.00
+0 0.80
2.5 0.44
u 1.70
2.35
2.20
3.71
-0 1.00
+0 0.83
1.25 0.80
u 1.00
3
2.88
2.5
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Henan Football Club vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Henan Football Club vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Henan Football Club vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Henan Football Club vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Henan Football Club vs Shanghai Port
0 - 1 Li Xinxiang Kiến tạo: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
0 - 2 Gabrielzinho Kiến tạo: Kuai Jiwen
0 - 3 Leonardo Nascimento Lopes de Souza Kiến tạo: Matheus Isaias dos Santos
Leonardo Nascimento Lopes de Souza Goal awarded
Ra sân: Zichang Huang
Ra sân: Yang Yilin
Gustavo Henrique da Silva SousaRa sân: Li Xinxiang
Feng JinRa sân: Kuai Jiwen
Kiến tạo: Wang Shangyuan
Feng Jin
Xu XinRa sân: Gabrielzinho
Liu RuofanRa sân: Mateus da Silva Vital Assumpcao
Ra sân: Yixin Liu
Liu Ruofan

Feng Jin
Linpeng ZhangRa sân: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Gustavo Henrique da Silva Sousa
Ra sân: Wang Shangyuan
Ra sân: Shinar Yeljan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Henan Football Club VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Henan Football Club vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 3 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 8 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 7 | Yihao Zhong | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 10 | Zichang Huang | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 3 | Oliver Gerbig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 55 | 6.8 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 3 | 49 | 6.7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 27 | Feng Jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 4 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 3 | 2 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 8.3 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 8.6 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 4 | 70 | 6.9 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

