FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Tianjin Tigers, 18h00 ngày 05/05
Henan Football Club
-0.25 0.90
+0.25 0.80
2.5 0.75
u 1.00
2.10
2.86
3.10
-0 0.90
+0 1.15
1.25 1.10
u 0.70
2.75
3.5
2.3
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Henan Football Club vs Tianjin Tigers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Henan Football Club vs Tianjin Tigers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Henan Football Club vs Tianjin Tigers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Henan Football Club vs Tianjin Tigers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Henan Football Club vs Tianjin Tigers
Cristian Salvador No penalty (VAR xác nhận)
1 - 1 Bruno Nazario(OW)
Ra sân: Liu Bin
1 - 2 Alberto Quiles Kiến tạo: Xadas
Cristian Salvador
Bingliang YanRa sân: Fang Jingqi
Ra sân: Li Xingxian
Sun Ming HimRa sân: Albion Ademi
Ra sân: Yihao Zhong
Ra sân: Zichang Huang
Xie WeijunRa sân: Ba Dun
Yang FanRa sân: Huang Jiahui
Guo HaoRa sân: Wang Qiuming
Wang Xianjun
Xie Weijun Penalty awarded
3 - 3 Xadas
3 - 4 Guo Hao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Henan Football Club VS Tianjin Tigers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Henan Football Club vs Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Liu Bin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Yin Hongbo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 30 | Liu XinYu | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 5 | 6.4 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 4 | 2 | 4 | 42 | 28 | 66.67% | 16 | 1 | 83 | 9.1 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 6 | |
| 7 | Yihao Zhong | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 1 | 6 | 79 | 6.9 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 1 | 4 | 58 | 6.5 | |
| 10 | Zichang Huang | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 28 | 6.8 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 2 | 50 | 6.1 | |
| 39 | Li Xingxian | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 14 | Du Zhixuan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 2 | 46 | 6.2 |
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.3 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 3 | 38 | 6.5 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 2 | 51 | 8.5 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 2 | 53 | 6.2 | |
| 6 | Wang Xianjun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 68 | 50 | 73.53% | 0 | 3 | 79 | 6.1 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 3 | 10 | 6.8 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 50 | 6.2 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 5 | 89 | 7.1 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

