FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Wuhan Three Towns, 18h00 ngày 21/03
Henan Football Club
-1 0.81
+1 0.91
3.25 0.99
u 0.79
1.50
5.25
4.20
-0.5 0.81
+0.5 0.80
1.25 0.90
u 0.90
1.95
5.5
2.6
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Henan Football Club vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Henan Football Club vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Henan Football Club vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Henan Football Club vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Henan Football Club vs Wuhan Three Towns
Ra sân: Chao He
Kiến tạo: Yihao Zhong
Wang JinxianRa sân: Zheng Haoqian
1 - 1 Gustavo Affonso Sauerbeck Kiến tạo: Kilian Bevis
Ra sân: Yihao Zhong
Wang Jinxian
Liu YimingRa sân: Gustavo Affonso Sauerbeck
Liao ChengjianRa sân: Jizheng Xiong
Ra sân: Huang Ruifeng
Ra sân: Jordi Mboula
Zhechao Chen
Lixun JiangRa sân: Kilian Bevis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Henan Football Club VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Henan Football Club vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 61 | 52 | 85.25% | 9 | 0 | 81 | 7.6 | |
| 10 | Bruno Nazario | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 42 | 32 | 76.19% | 11 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 3 | 2 | 4 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 27 | 7.7 | |
| 21 | Chao He | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 2 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 5 | 71 | 7.2 | |
| 2 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 5 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 7 | 70 | 7.5 | |
| 14 | Jordi Mboula | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 3 | 3 | 79 | 7.3 | |
| 25 | Yang Yilin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 19 | Haofeng Xu | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Nebijan Muhmet | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 12 | Liao Chengjian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 23 | Ming Tian | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 2 | 41 | 6.2 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 36 | 6.4 | |
| 2 | He Guan | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 8 | Wang Jinxian | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 1 | 38 | 8.6 | |
| 19 | Liu Yiming | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 9 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 20 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 10 | Kilian Bevis | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 3 | Mbouri Basile Yamkam | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 21 | Jizheng Xiong | Forward | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 45 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

