FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Yunnan Yukun, 14h30 ngày 22/11
Henan Football Club
-1 0.85
+1 0.85
3.5 0.80
u 0.80
1.50
4.20
4.10
-0.25 0.85
+0.25 0.94
1.25 0.62
u 0.98
2.05
3.68
2.32
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Henan Football Club vs Yunnan Yukun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Henan Football Club vs Yunnan Yukun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Henan Football Club vs Yunnan Yukun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Henan Football Club vs Yunnan Yukun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Henan Football Club vs Yunnan Yukun
Kiến tạo: Wang Shangyuan
Pedro Henrique Alves de Almeid
Zhang Yufeng
Dilmurat Mawlanyaz
Zhang Chenliang
1 - 1 Pedro Henrique Alves de Almeid
Ra sân: Frank Acheampong
Ye ChuguiRa sân: Luo Jing
Ra sân: Liu XinYu
Ra sân: Lu Yongtao
Zhao YuhaoRa sân: Zhang Yufeng
Xiangshuo ZhangRa sân: Yi Teng
Ra sân: Abdurasul Abudulam
Ra sân: Bruno Nazario
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Henan Football Club VS Yunnan Yukun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Henan Football Club vs Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 30 | Liu XinYu | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 68 | 55 | 80.88% | 2 | 0 | 79 | 7.6 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 1 | 1 | 2 | 45 | 36 | 80% | 5 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 20 | Chao He | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 7 | 74 | 7.5 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 2 | 2 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 3 | 67 | 6.8 | |
| 10 | Zichang Huang | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 19 | Yang Yilin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 33 | Shi Chenglong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 38 | Lu Yongtao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 44 | 6.6 |
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 18 | Yi Teng | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 7 | Luo Jing | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 8 | Ye Chugui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 30 | John Hou Saeter | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 45 | 7.7 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Forward | 2 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 6 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 4 | 32 | 7.2 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 3 | 42 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

