FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Zhejiang Greentown, 18h00 ngày 25/10
Henan Football Club
-0.75 0.75
+0.75 0.95
2.5 0.25
u 2.60
1.55
4.20
3.78
-0.25 0.75
+0.25 1.00
1.5 0.80
u 1.00
2.1
3.75
2.88
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Henan Football Club vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Henan Football Club vs Zhejiang Greentown, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Henan Football Club vs Zhejiang Greentown, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Henan Football Club vs Zhejiang Greentown hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Henan Football Club vs Zhejiang Greentown
Ra sân: Shinar Yeljan
1 - 1 Yago Cariello Kiến tạo: Wang Yudong
Li Tixiang
Ra sân: Lu Yongtao
Zhang Aihui Goal Disallowed - offside
Franko AndrijasevicRa sân: Wang Yudong
Zhang JiaqiRa sân: Cheng Jin
Ra sân: Frank Acheampong
Tong LeiRa sân: Zhang Aihui
2 - 2 Yago Cariello Kiến tạo: Li Tixiang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Henan Football Club VS Zhejiang Greentown
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Henan Football Club vs Zhejiang Greentown
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Forward | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 40 | Bruno Nazario | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 58 | 47 | 81.03% | 10 | 0 | 80 | 7.1 | |
| 20 | Chao He | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 2 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 5 | 69 | 6.6 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 3 | 2 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 40 | 8.5 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Yixin Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 3 | Oliver Gerbig | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 4 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 26 | Sun Guowen | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Forward | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 5 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 5 | 43 | 6.8 | |
| 16 | Tong Lei | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 5 | Haofan Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 27 | Yago Cariello | Forward | 2 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 8.5 | |
| 39 | Wang Yudong | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 81 | Zhang Aihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

