FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Zhejiang Greentown, 16h30 ngày 09/06
Henan Football Club
-0 0.80
+0 0.90
4.5 1.30
u 0.25
2.35
2.45
3.20
-0 0.80
+0 0.70
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Henan Football Club vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Henan Football Club vs Zhejiang Greentown, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Henan Football Club vs Zhejiang Greentown, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Henan Football Club vs Zhejiang Greentown hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Henan Football Club vs Zhejiang Greentown
Dong Yu
0 - 1 Jean Evrard Kouassi Kiến tạo: Dong Yu
Ra sân: Adrian Mierzejewski
0 - 2 Gao Di Kiến tạo: Jean Evrard Kouassi
Kiến tạo: Han Dong
Ra sân: Yixin Liu
Ra sân: Tianyu Gao
Alexander NdoumbouRa sân: Gu Bin
Cheng JinRa sân: Gao Di
Donovan EwoloRa sân: Jean Evrard Kouassi

Dong Yu
Wang dongshengRa sân: Nyasha Mushekwi
Ra sân: Tomas Pina Isla
Wang dongsheng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Henan Football Club VS Zhejiang Greentown
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Henan Football Club vs Zhejiang Greentown
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Mierzejewski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 17 | Tomas Pina Isla | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 41 | 7.7 | |
| 5 | Gu Cao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 4 | Luo Xin | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 14 | 45 | 7.7 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 23 | Toni Sunjic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 33 | 6.7 | |
| 24 | Li Songyi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 33 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 32 | Han Dong | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 16 | 7.1 | |
| 2 | Yixin Liu | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 14 | Tianyu Gao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 27 | 5.8 |
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 9 | Gao Di | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 30 | 7.2 | |
| 31 | Gu Bin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 30 | Nyasha Mushekwi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 3 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 46 | 7.8 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 3 | 78 | 6.7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 65 | 7.1 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 20 | Wang dongsheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 7 | Donovan Ewolo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

