FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs AFC Ajax, 19h30 ngày 20/10
Heracles Almelo 1
+1.5 0.84
-1.5 1.04
3 0.80
u 0.90
5.27
1.40
4.70
+0.5 0.84
-0.5 0.78
1.25 0.81
u 0.89
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Heracles Almelo vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heracles Almelo vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heracles Almelo vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heracles Almelo vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs AFC Ajax
1 - 1 Davy Klaassen
2 - 2 Bertrand Traore
Jorrel Hato
Brian Brobbey
Jordan Henderson
Kian Fitz-JimRa sân: Kenneth Taylor
Wout WeghorstRa sân: Brian Brobbey
2 - 3 Wout Weghorst Kiến tạo: Jorrel Hato
Ra sân: Shiloh Kiesar t Zand
Ra sân: Daniel Van Kaam
Ra sân: Mimeirhel Benita
Ra sân: Suf Podgoreanu
Christian RasmussenRa sân: Mika Godts
Anton GaaeiRa sân: Bertrand Traore
Kiến tạo: Ruben Roosken
3 - 4 Wout Weghorst
Ra sân: Mario Engels

Daniele RuganiRa sân: Jorrel Hato
Christian Rasmussen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Engels | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 14 | 7.39 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 39 | 6.46 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 5.73 | |
| 26 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 5.82 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 29 | Suf Podgoreanu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 19 | 6.19 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 7.32 | |
| 10 | Shiloh Kiesar t Zand | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.5 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 6 | Jordan Henderson | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.77 | |
| 20 | Bertrand Traore | Forward | 4 | 2 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.51 | |
| 9 | Brian Brobbey | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.12 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 2 | Devyne Rensch | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 6.07 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 58 | 6.52 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 3 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 5 | 46 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

