FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs AZ Alkmaar, 23h45 ngày 03/04
Heracles Almelo
+1.25 0.80
-1.25 1.00
2.75 0.90
u 0.80
5.90
1.38
4.50
+0.5 0.80
-0.5 0.96
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Heracles Almelo vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heracles Almelo vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heracles Almelo vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heracles Almelo vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs AZ Alkmaar
Kiến tạo: Fredrik Oppegard
Kristijan Belic
Jayden AddaiRa sân: Kristijan Belic
Ruben van BommelRa sân: Wouter Goes
Mees de WitRa sân: David Moller Wolfe
Alexandre PenetraRa sân: Riechedly Bazoer
Ra sân: Sem Scheperman
Ernest PokuRa sân: Myron van Brederode
Ra sân: Bryan Limbombe Ekango
Ra sân: Ajdin Hrustic
Ra sân: Brian De Keersmaecker
Ra sân: Jizz Hornkamp
Kiến tạo: Jordy Bruijn
Kiến tạo: Kelvin Leerdam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marko Vejinovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.73 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 20 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.39 | |
| 19 | Navajo Bakboord | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 7.55 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7.03 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.46 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.63 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 15 | 6.11 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.06 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 4 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.22 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 19 | Myron van Brederode | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

