FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs AZ Alkmaar, 19h30 ngày 14/09
Heracles Almelo
+1 1.00
-1 0.88
3.25 0.90
u 0.80
5.30
1.45
4.30
+0.5 1.00
-0.5 1.01
1.25 0.90
u 0.90
4.75
2.01
2.25
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Heracles Almelo vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Heracles Almelo vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Heracles Almelo vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Heracles Almelo vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Heracles Almelo vs AZ Alkmaar
0 - 1 Alexandre Penetra
Alexandre Penetra
Denso Kasius
Kiến tạo: Bryan Limbombe Ekango
Mees de Wit
Isak JensenRa sân: Patati Weslley
Ibrahim SadiqRa sân: Ro-Zangelo Daal
Ra sân: Yvandro Borges Sanches
Ra sân: Thomas Bruns
Jordy Clasie
1 - 2 Mexx Meerdink Kiến tạo: Kees Smit
Matej SinRa sân: Sven Mijnans
Ra sân: Ajdin Hrustic
Ra sân: Bryan Limbombe Ekango
Lequincio ZeefuikRa sân: Mexx Meerdink
Ra sân: Djevencio van der Kust
Peer KoopmeinersRa sân: Kees Smit
Lequincio Zeefuik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Heracles Almelo VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Heracles Almelo vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 37 | 7.6 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 7 | 6.8 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 21 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.9 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 30 | Denso Kasius | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 7 | Patati Weslley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

